Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›Tháng 9/2025
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Tháng 9/2025 — lịch sử hàng ngày

Giá bạc tích trữ 999 cuối mỗi ngày trong Tháng 9/2025 của Sacombank-SBJ (dòng chuẩn 1 lượng), quy về đ/lượng · bấm từng ngày để xem bảng giá đủ các nhà.

Phiên có dữ liệu
17 / 30 ngày
Sacombank-SBJ theo dõi từ 10/09/2025
Mua vào cao nhất
1.816.000
ngày 29/09 · đ/lượng
Mua vào thấp nhất
1.585.000
ngày 11/09 · đ/lượng
Thay đổi cả tháng
+211.000
▲ +12,99% từ phiên đầu 10/09

dừng cập nhật Giá Bạc Đây dừng thu giá Sacombank-SBJ từ 09/10/2026 — số của tháng này là lịch sử đã lưu.

Diễn biến giá Sacombank-SBJ trong Tháng 9/2025

Giá bán ra Giá mua vào
10/0920/0930/09
Trong Tháng 9/2025, bạc Sacombank-SBJ (tích trữ 999, 1 lượng) tăng khoảng 0,21tr/lượng (12,99%), từ 1.624.000đ/lượng (phiên đầu 10/09) lên 1.835.000đ/lượng. Giá mua vào cao nhất 1.816.000đ (ngày 29/09), thấp nhất 1.585.000đ (ngày 11/09). Dữ liệu ghi nhận 17 phiên có đổi giá. Mẫu ngắn: Sacombank-SBJ mới được theo dõi từ 10/09/2025, các con số trên chỉ mô tả 17 phiên này.
Ngày Mua vào Bán ra · ± Đổi giá Nhà Chi tiết
T3 · 30/09 1.795.0001.795k 1.835.0001.835k ▼21.00021k 4 lần 1/1 Xem chi tiết →
T2 · 29/09 1.816.0001.816k 1.856.0001.856k ▲56.00056k 6 lần 1/1 Xem chi tiết →
T7 · 27/09 1.760.0001.760k 1.800.0001.800k ▲23.00023k 1 lần 1/1 Xem chi tiết →
T6 · 26/09 1.737.0001.737k 1.777.0001.777k ▲7.0007k 4 lần 1/1 Xem chi tiết →
T5 · 25/09 1.740.0001.740k 1.770.0001.770k ▲30.00030k 5 lần 1/1 Xem chi tiết →
T4 · 24/09 1.700.0001.700k 1.740.0001.740k ▼5.0005k 5 lần 1/1 Xem chi tiết →
T3 · 23/09 1.705.0001.705k 1.745.0001.745k ▲25.00025k 6 lần 1/1 Xem chi tiết →
T2 · 22/09 1.680.0001.680k 1.720.0001.720k ▲32.00032k 3 lần 1/1 Xem chi tiết →
T7 · 20/09 1.648.0001.648k 1.688.0001.688k ▲25.00025k 1 lần 1/1 Xem chi tiết →
T6 · 19/09 1.623.0001.623k 1.663.0001.663k ▲8.0008k 5 lần 1/1 Xem chi tiết →
T5 · 18/09 1.615.0001.615k 1.655.0001.655k ▲5.0005k 6 lần 1/1 Xem chi tiết →
T4 · 17/09 1.610.0001.610k 1.650.0001.650k ▼37.00037k 6 lần 1/1 Xem chi tiết →
T3 · 16/09 1.647.0001.647k 1.687.0001.687k ▲26.00026k 4 lần 1/1 Xem chi tiết →
T2 · 15/09 1.626.0001.626k 1.661.0001.661k ▼7.0007k 3 lần 1/1 Xem chi tiết →
T6 · 12/09 1.633.0001.633k 1.668.0001.668k ▲48.00048k 6 lần 1/1 Xem chi tiết →
T5 · 11/09 1.585.0001.585k 1.620.0001.620k ▼4.0004k 1 lần 1/1 Xem chi tiết →
T4 · 10/09 1.589.0001.589k 1.624.0001.624k 0 lần 1/1 Xem chi tiết →
đ/lượng · dòng chuẩn 1 lượng của Sacombank-SBJ · "Nhà" = số nhà có đổi giá ngày đó / số nhà đang được theo dõi

Trang này lưu giá bạc cuối mỗi ngày trong Tháng 9/2025. Các chỉ số cao/thấp nhất và mức thay đổi cả tháng tính trên dòng tích trữ 999 loại 1 lượng của Sacombank-SBJ — đổi nhà bằng dải chip phía trên. Giá đã quy về đồng/lượng (1 lượng = 37,5 g).

Bấm vào từng ngày để xem bảng giá đầy đủ ngày đó của mọi nhà, hoặc xem biểu đồ giá bạc và so sánh giá giữa các nhà.

Câu hỏi thường gặp

Là giá cuối ngày — lần đổi giá cuối cùng trong ngày của dòng bạc tích trữ 999 loại 1 lượng, quy về đồng/lượng. Giá đang niêm yết lúc này xem ở trang chủ.

Bạc chỉ được ghi khi giá đổi. Ngày nhà bạc không đổi giá (thường là Chủ nhật, ngày lễ) không có phiên và không tính vào thống kê; giá của nhà đó vẫn là giá của phiên trước.

Là chênh lệch giá bán ra phiên cuối tháng so với giá chốt tháng trước. Tháng đầu tiên của một nhà (chưa có tháng trước) thì tính từ phiên đầu tiên. Dấu ± cạnh giá bán mỗi ngày là thay đổi so với phiên liền trước.

Công cụ phân tích