Tính trọng lượng bạc từ giá 27/10/2026
CÔNG CỤ · GIÁ ANCARATNhập giá món trang sức bạc và mức tiền công bạn ước chừng — công cụ suy ngược ra món chứa bao nhiêu gram bạc, theo giá bạc trang sức niêm yết theo gram của Ancarat. Công cụ không đoán hộ tiền công: con số % là của bạn, nên kết quả chỉ chắc bằng đúng ước chừng ấy. Vì vậy trang luôn in kèm mức nhiều nhất — trọng lượng món sẽ có nếu tiệm lấy công bằng 0 — thứ không phụ thuộc con số nào bạn gõ.
Món hàng của bạn
giá tra theo ngày muaBảng giá: Ancarat · Bạc trang sức 925 (gram) · cập nhật 18:48 27/10/2026.
Kết quả
3,73 g bạc 925 · 0,995 chỉ · 450.000đTrừ tiền công 291.150đ khỏi hoá đơn còn 158.850đ tiền bạc; chia cho 42.588 đ/g ra 3,73 g. Không trừ đồng công nào thì cả hoá đơn là bạc, tức 10,57 g — đó là mức nhiều nhất.
Nếu tiền công khác đi
cùng hoá đơn, cùng bảng giá| Mức công | Tiền bạc (đ) | Gram bạc | So với hiện tại |
|---|---|---|---|
| 54,7% | 203.850 | 4,79 | +28,3% |
| 59,7% | 181.350 | 4,26 | +14,2% |
| 64,7% đang chọn | 158.850 | 3,73 | — |
| 69,7% | 136.350 | 3,20 | −14,2% |
| 74,7% | 113.850 | 2,67 | −28,3% |
Hai cột tiền ở mọi dòng luôn cộng lại đúng 450.000đ — đó là cả hoá đơn, chỉ chia lại theo mức công khác nhau. Con số % là ước chừng của bạn, không phải số đo, nên đây mới là dải kết quả thật sự.
Nếu bán lại ngay hôm nay
theo giá mua vào của AncaratKhoản mất tách được chính xác thành: tiền công 291.150đ + chênh mua–bán 19.664đ. Nhiều tiệm không mua lại trang sức bạc, hoặc chỉ mua theo giá nguyên liệu (xem giới hạn bên dưới).
Cùng món này, quy theo bảng giá từng nhà
mức công 64,7% · 450.000đBảng này đo độ nhạy của con số: cùng hoá đơn và cùng mức công, đổi bảng giá lấy làm mốc thì trọng lượng suy ra chạy theo. Chỉ Ancarat niêm yết bạc trang sức theo gram; các nhà khác được quy từ giá bạc tích trữ 999 × hàm lượng (ghi ≈) — ở chính Ancarat phép quy này cho giá cao hơn giá 925 niêm yết khoảng 1,0%, nên gram ở các dòng ≈ thấp hơn tương ứng. Bảng không nói nhà nào bán lợi hơn.
| Bảng giá | Giá bán · đ/g | Gram bạc | Nhiều nhất · g |
|---|---|---|---|
| Ancaratđang dùng · niêm yếtBạc trang sức 925 (gram) | 42.588 | 3,73 | 10,57 |
| Phú Quý≈ quyPhú Quý miếng/thỏi 999 × 0,925 | ≈43.413 | 3,66 | 10,37 |
| Ancarat≈ quyAncarat Ngân Long Quảng Tiến 999 × 0,925 | ≈43.191 | 3,68 | 10,42 |
| DOJI≈ quyDOJI 99.9 × 0,925 | ≈48.470 | 3,28 | 9,28 |
| Kim Ngân Phúc≈ quyKim Ngân Phúc thỏi 999 (1L–10L) × 0,925 | ≈41.711 | 3,81 | 10,79 |
| Bảo Tín Mạnh Hải≈ quyBTMH Ngân Gia Bảo thỏi 999 × 0,925 | ≈43.265 | 3,67 | 10,40 |
| Bảo Tín Minh Châu≈ quyBTMC Rồng Thăng Long 999 × 0,925 | ≈47.360 | 3,35 | 9,50 |
Tóm lại
đang thế nào → lung lay theo cái gì → tin được tới đâuVới mức công 64,7% bạn nhập, món này chứa khoảng 3,73 g bạc 925 — không cách nào quá 10,57 g.
- Đang thế nào
- Hoá đơn 450.000đ gồm tiền bạc 158.850đ và tiền công 291.150đ. Chỗ tiền bạc đó mua được 3,73 g (0,995 chỉ) theo giá bán ra bạc 925 của Ancarat.
- Số này lung lay theo cái gì
- Theo đúng con số % bạn gõ, không có gì khác. Gõ 54,7% thì ra 4,79 g, gõ 74,7% thì ra 2,67 g. Với bạc, phần tiền dành cho kim loại vốn mỏng nên chỉ thêm 5 điểm % tiền công đã làm trọng lượng tụt 14,2%.
- Tin được tới đâu
- Chắc chắn nhất là mức nhiều nhất: nếu tiệm lấy công bằng 0 thì món cũng chỉ nặng 10,57 g, và mức đó không phụ thuộc con số nào bạn gõ. Kết quả hiện tại bằng 35,3% mức ấy. Tính cả giá tích trữ quy đổi của 6 nhà khác thì con số chạy từ 3,28 g (DOJI) tới 3,81 g (Kim Ngân Phúc).
Trang này không đoán hộ tiền công: con số % là của bạn nhập vào, công cụ chỉ làm phép tính trên đó. Và số gram ra ở đây là trọng lượng BẠC — phần đá nếu có không nằm trong đó, vì trọng lượng đá chỉ hoá đơn mới ghi.
Phép tính này đứng được tới đâu
6 giới hạn đã biết- Mức tiền công là ước chừng của bạn, không phải số đo. Đây là nguồn sai lệch lớn nhất của cả trang, và công cụ không có cách nào kiểm nó. Bảng “nếu tiền công khác đi” mới là dải kết quả thật sự.
- Với bạc, kết quả nhạy với con số % hơn hẳn vàng. Tiền công thường chiếm hơn nửa hoá đơn bạc, nên phần tiền dành cho kim loại mỏng — mỗi điểm % lệch đi ăn vào một phần lớn của nó. Tiền công lại tính chủ yếu theo MÓN, không theo cân: món càng nhẹ, tỉ lệ càng cao, nên mượn con số % của món khác dễ sai.
- Giá bạc theo gram chỉ có một nguồn. Ancarat là nhà duy nhất niêm yết bạc trang sức theo gram. Con số là “theo bảng giá Ancarat”, không phải giá thị trường.
- Chỉ hai tuổi bạc. 925 và 999 có giá niêm yết. Bạc Ý, bạc ta, bạc 950 không có giá để quy, nên trang không tính.
- Số gram ra ở đây là trọng lượng BẠC. Phần đá không nằm trong đó, vì trọng lượng đá chỉ hoá đơn mới ghi — món gắn đá sẽ nặng hơn con số này.
- Giá lưu từ 09/10/2026. Ngày Ancarat không đổi giá thì dùng giá chốt gần nhất trước đó, và trang nói rõ đang dùng ngày nào.
Hoá đơn một món trang sức bạc luôn tách được thành ba phần: tiền bạc, tiền đá và tiền công. Biết hai phần sau thì phần đầu chia cho giá một gram là ra trọng lượng — phép tính không có gì khó. Vướng mắc nằm ở chỗ tiệm hầu như không bao giờ ghi tiền công ra, nên bạn phải tự ước chừng, và kết quả chỉ chắc bằng đúng ước chừng đó.
Con số duy nhất không cần đoán
Lấy số tiền đã trả, trừ tiền đá rồi chia cho giá bán ra mỗi gram, bạn có mức nhiều nhất: trọng lượng của món nếu tiệm lấy công bằng 0. Không món nào vượt qua được mức này, và nó không phụ thuộc giả định nào. Vì thế trang luôn in nó cạnh kết quả — khi con số % bạn gõ sai bét, nó vẫn đúng.
Vì sao với bạc, con số % quan trọng hơn với vàng
Bạc rẻ hơn vàng rất nhiều trên cùng một trọng lượng, trong khi công làm một món trang sức gần như không đổi dù làm bằng kim loại gì. Nên với trang sức bạc, tiền công thường hơn nửa hoá đơn và phần còn lại cho kim loại mỏng: ở món bạn vừa nhập, tiền bạc chỉ là 158.850đ trên 450.000đ. Đoán lệch tiền công vài điểm % là ăn vào một phần lớn của phần mỏng ấy, nên trọng lượng suy ra xê dịch mạnh hơn hẳn so với vàng. Hãy thử vài mức thay vì tin vào một con số.
Nếu bạn đã biết trọng lượng ghi trên hoá đơn, đi chiều ngược lại sẽ chắc hơn nhiều: tính tiền công bạc cho ra con số thật thay vì con số ước chừng. Cần đổi đơn vị gram, chỉ, lượng, kg, xem quy đổi bạc.