Giá bạc thế giới hôm nay 27/10/2026
Giá bạc quốc tế XAG/USD (muốn xem từng giây thì mở tab TradingView bên dưới), quy đổi ra đồng/lượng và đồng/kg theo tỷ giá USD/VND, giá bạc tích trữ trong nước cao hơn thế giới bao nhiêu ở từng nhà, và tỷ lệ vàng/bạc từ 2010. Cập nhật .
Đường nhỏ và 4 ô dưới: giá chốt bạc giao sau COMEX (SI=F) 60 phiên gần nhất — không phải giá giao ngay ở trên, hai giá thường lệch nhau dưới 1%.
Quy đổi ra VNĐ
giá bạc thế giới → giá trị lý thuyết / lượng
1 lượng = 37,5 g, 1 kg = 1.000 g, 1 troy ounce = 31,1035 g → hệ số 1,2057 (lượng) và 32,1507 (kg). Đây là giá lý thuyết của bạc nguyên liệu, chưa gồm chi phí đúc, kiểm định, phân phối.
Chỉ số & yếu tố liên quan
Bạc giao sau COMEX (SI=F, hợp đồng gần nhất) — khác giá giao ngay ở ô lớn 54,56 +0,84%
Vàng giao sau COMEX — bạc thường đi cùng chiều vàng 4.072,90 +0,85%
Một ounce vàng đổi được bao nhiêu ounce bạc — cao là bạc rẻ tương đối 74,6 —
Chỉ số đô la Mỹ — đô la mạnh thường ép giá kim loại 102,24 +0,28%
Nguồn: Yahoo Finance · cập nhật theo phiên.
Giao ngay và giao sau — bạc vật chất đang khan hay dư?
chụp cùng lúc · 18:55 27/10Giá giao sau cao hơn giao ngay +0,10% — trạng thái bình thường: người bán kỳ hạn đòi bù tiền vốn và phí lưu kho.
384 lần chụp từ 19/10/2026 · biên −0,69% → +1,24%.
Hai giá chỉ được ghép khi chụp cách nhau dưới 10 phút — so hai giá lệch giờ là đo biến động chứ không đo basis. Năm hoá theo số ngày tới ngày giao dịch cuối của hợp đồng. "Lợi tức cho thuê ngụ ý" = lãi suất USD − chênh năm hoá: con số ước lượng (chưa trừ phí lưu kho), cao vọt lên là lúc người giữ bạc vật chất cho thuê được giá — bạc thật đang khan.
Chênh giá bạc trong nước vs thế giới
Tích trữ 999 của Phú Quý bán 1.760.000đ/lượng, giá thế giới quy đổi 1.673.050đ. Hôm nay chênh thấp nhất ở Kim Ngân Phúc (+1,1%), cao nhất ở DOJI (+17,5%).
| Nhà bạc | Bán ra /lượng | Chênh % | Mua vào |
|---|---|---|---|
| Kim Ngân Phúc 12:47 | 1.691.000đ1.691k | +1,1% | −5,2% |
| Ancarat 18:48 | 1.751.000đ1.751k | +4,7% | +1,5% |
| Bảo Tín Mạnh Hải 17:28 | 1.754.000đ1.754k | +4,8% | +1,7% |
| Phú Quý 18:23 | 1.760.000đ1.760k | +5,2% | +2,0% |
| Bảo Tín Minh Châu 09:17 24/10 | 1.920.000đ1.920k | +14,8% | +10,0% |
| DOJI 18:45 | 1.965.000đ1.965k | +17,5% | +13,6% |
Chỉ dòng tích trữ 999 (1 lượng) của các nhà đang có giá sống, xếp từ chênh thấp tới cao. Cột Mua vào = giá nhà đó mua lại so với cùng mức thế giới: ngay giá mua lại cũng thường cao hơn giá bạc nguyên liệu trên sàn. Giá thế giới = XAG/USD × tỷ giá do Phú Quý công bố — cùng con số ở trang chủ.
| Nhà bạc | Phiên cuối | Thấp nhất | Cao nhất |
|---|---|---|---|
| Phú Quý | +4,2% | +4,2% | +21,3% |
| Ancarat | +3,7% | +3,7% | +16,8% |
| DOJI | +16,4% | +16,4% | +21,4% |
| Kim Ngân Phúc | +0,1% | +0,1% | +14,6% |
| Bảo Tín Mạnh Hải | +3,9% | +3,9% | +21,5% |
| Bảo Tín Minh Châu | +14,7% | +7,9% | +62,0% |
| Nhà bạc | Phiên cuối | Thấp nhất | Cao nhất |
|---|---|---|---|
| Phú Quý | +4,2% | +4,2% | +21,3% |
| Ancarat | +3,7% | +3,7% | +16,8% |
| DOJI | +16,4% | +16,4% | +21,4% |
| Kim Ngân Phúc | +0,1% | +0,1% | +14,6% |
| Bảo Tín Mạnh Hải | +3,9% | +3,9% | +21,5% |
| Bảo Tín Minh Châu | +14,7% | +13,5% | +22,4% |
| Nhà bạc | Phiên cuối | Thấp nhất | Cao nhất |
|---|---|---|---|
| Phú Quý | +4,2% | +4,2% | +21,3% |
| Ancarat | +3,7% | +3,7% | +16,8% |
| DOJI | +16,4% | +16,4% | +21,4% |
| Kim Ngân Phúc | +0,1% | +0,1% | +14,6% |
| Bảo Tín Mạnh Hải | +3,9% | +3,9% | +21,5% |
| Bảo Tín Minh Châu | +14,7% | +7,9% | +22,4% |
| Nhà bạc | Phiên cuối | Thấp nhất | Cao nhất |
|---|---|---|---|
| Phú Quý | +4,2% | +4,2% | +21,3% |
| Ancarat | +3,7% | +3,7% | +16,8% |
| DOJI | +16,4% | +16,4% | +21,4% |
| Kim Ngân Phúc | +0,1% | +0,1% | +14,6% |
| Bảo Tín Mạnh Hải | +3,9% | +3,9% | +21,5% |
| Bảo Tín Minh Châu | +14,7% | +7,9% | +30,0% |
Mỗi điểm = giá bán chốt ngày của nhà (tích trữ 999) so với giá bạc thế giới quy đổi cùng ngày (giá chốt bạc giao sau SI=F × tỷ giá — chuỗi theo ngày dài nhất có được). Tab Hiện tại so với giá giao ngay, nên điểm cuối ở đây lệch tab đó một khoảng nhỏ (chênh giao ngay–giao sau, thường dưới 1%). Chênh nới rộng khi giá thế giới giảm nhanh mà giá trong nước chưa kịp giảm theo, và ngược lại.
Biểu đồ giá bạc thế giới
Tỷ lệ vàng/bạc
Quanh trung vị 2010–nay (74,6): vàng và bạc đang ở tương quan quen thuộc của mẫu.
Trong nước: 1 lượng vàng SJC miếng (giá giữa mua–bán 140.500.000đ) đổi được 81,0 lượng bạc Phú Quý (giá giữa 1.733.500đ). Lệch với tỷ lệ thế giới vì mỗi kim loại mang một mức chênh trong nước riêng.
Tỷ lệ = giá vàng chia giá bạc cùng phiên (hai hợp đồng giao sau COMEX, cùng giờ chốt). Từ 2010 nó đi từ 32,0 (25/04/2011) tới 125,9 (18/03/2020) — biên rộng và đổi chậm theo năm, nên đây là một mức để so, không phải tín hiệu mua bán.
Câu hỏi thường gặp
XAG/USD là giá bạc tính bằng đô la Mỹ cho 1 troy ounce (31,1035 g) bạc nguyên chất — chuẩn giá bạc quốc tế, giao dịch gần như liên tục trên thị trường thế giới. Giá giao ngay trên trang lấy theo số Phú Quý công bố; biểu đồ nhiều năm dùng hợp đồng bạc giao sau COMEX (SI=F).
Giá giao ngay (XAG/USD) là giá mua bán bạc để giao ngay — thanh toán sau hai ngày làm việc — trên thị trường quốc tế. SI=F là giá hợp đồng bạc giao sau gần nhất trên sàn COMEX — giá thoả thuận hôm nay cho bạc giao vào tháng đáo hạn. Hai giá thường lệch nhau dưới 1%: giao sau cao hơn khi người giữ bạc đòi bù chi phí vốn và lưu kho, thấp hơn khi bạc vật chất khan hiếm. Mỗi lần sàn chuyển sang hợp đồng kế tiếp, chuỗi SI=F nhảy một bậc nhỏ không phải do giá bạc đổi. Trên trang này ô giá lớn và bảng chênh hôm nay dùng giá giao ngay; đường nhỏ, biểu đồ nhiều năm, lịch sử chênh và tỷ lệ vàng/bạc dùng giá chốt SI=F vì đó là chuỗi theo ngày dài nhất có được.
Đồng/lượng = XAG/USD × tỷ giá USD/VND × 1,2057; đồng/kg = XAG/USD × tỷ giá × 32,1507 (1 kg = 32,1507 troy ounce). Bạc thỏi trong nước thường bán cao hơn mức lý thuyết này — bảng chênh theo từng nhà ở trên cho biết cao hơn bao nhiêu.
Bạc giao dịch 23/5 như vàng (nghỉ cuối tuần). Phiên Á 6h–14h, phiên Âu 14h–21h, phiên Mỹ 20h–5h giờ Việt Nam; biến động mạnh nhất khi phiên Âu–Mỹ giao nhau.
Là số ounce bạc đổi được bằng 1 ounce vàng: giá vàng chia giá bạc cùng phiên. Tỷ lệ cao nghĩa là bạc rẻ tương đối so với vàng, thấp là bạc đắt tương đối. Từ 2010 tới nay tỷ lệ đi trong biên 32,0–125,9, trung vị 74,6; phiên 27/10/2026 là 74,6. Đây là một mức để so, không phải tín hiệu mua bán.