Tính tiền công bạc 27/10/2026
CÔNG CỤ · GIÁ ANCARATNhập giá món trang sức bạc bạn mua và trọng lượng ghi trên hoá đơn — công cụ tách hoá đơn thành giá trị bạc (theo giá bạc trang sức niêm yết theo gram của Ancarat) và phần chênh lệch ngoài giá bạc, cái mà người mua vẫn gọi là tiền công. Với trang sức bạc, phần này thường lớn hơn chính lượng bạc trong món.
Món hàng của bạn
giá tra theo ngày muaBảng giá: Ancarat · Bạc trang sức 925 (gram) · cập nhật 18:48 27/10/2026.
Kết quả
3,00 g bạc 925 · 450.000đ3,00 g × 42.588 đ/g = 127.764đ giá trị bạc. Phần còn lại sau khi trừ giá bạc là chênh lệch ngoài giá bạc.
Nếu bán lại ngay hôm nay
theo giá mua vào của AncaratKhoản mất tách được chính xác thành: tiền công 322.236đ + chênh mua–bán 15.816đ. Nhiều tiệm không mua lại trang sức bạc, hoặc chỉ mua theo giá nguyên liệu (xem giới hạn bên dưới).
Cùng món này, quy theo bảng giá từng nhà
3,00 g bạc 925Bảng này đo độ nhạy của con số: đổi bảng giá lấy làm mốc thì tiền công chạy theo. Chỉ Ancarat niêm yết bạc trang sức theo gram; các nhà khác được quy từ giá bạc tích trữ 999 × hàm lượng (ghi ≈). Ở chính Ancarat, phép quy này cho giá cao hơn giá 925 niêm yết khoảng 1,0% (đo 76 lần ghi giá 09–12/10/2026), nên tiền công ở các dòng ≈ thấp hơn tương ứng. Bảng không nói tiệm nào lấy công rẻ hơn.
| Bảng giá | Giá bán · đ/g | Tiền công | Công · đ/g | % trên giá bạc |
|---|---|---|---|---|
| Ancaratđang dùng · niêm yếtBạc trang sức 925 (gram) | 42.588 | 322.236 | 107.412 | +252,2% |
| Phú Quý≈ quyPhú Quý miếng/thỏi 999 × 0,925 | ≈43.413 | 319.760 | 106.587 | +245,5% |
| Ancarat≈ quyAncarat Ngân Long Quảng Tiến 999 × 0,925 | ≈43.191 | 320.426 | 106.809 | +247,3% |
| DOJI≈ quyDOJI 99.9 × 0,925 | ≈48.470 | 304.590 | 101.530 | +209,5% |
| Kim Ngân Phúc≈ quyKim Ngân Phúc thỏi 999 (1L–10L) × 0,925 | ≈41.711 | 324.866 | 108.289 | +259,6% |
| Bảo Tín Mạnh Hải≈ quyBTMH Ngân Gia Bảo thỏi 999 × 0,925 | ≈43.265 | 320.204 | 106.735 | +246,7% |
| Bảo Tín Minh Châu≈ quyBTMC Rồng Thăng Long 999 × 0,925 | ≈47.360 | 307.920 | 102.640 | +216,7% |
Tóm lại
đang thế nào → mất vào đâu → tin được tới đâuBạn trả thêm 71,6% hoá đơn ngoài giá bạc cho món này — bán lại ngay hôm nay mất 75,1%.
- Đang thế nào
- Hoá đơn 450.000đ gồm bạc 127.764đ và tiền công 322.236đ. Tính ra 107.412đ tiền công mỗi gram bạc, gấp 2,5 lần giá trị lượng bạc.
- Mất vào đâu
- Bán lại ngay theo giá mua vào của Ancarat mất 338.052đ, nặng nhất là tiền công 322.236đ; còn lại là chênh mua–bán 15.816đ.
- Tin được tới đâu
- Giá bạc theo gram chỉ Ancarat niêm yết. Quy theo bạc tích trữ của 6 nhà thì tiền công chạy từ 304.590đ (DOJI) tới 324.866đ (Kim Ngân Phúc), lệch nhau 6,3% của chính con số, vì phần bạc trong món nhỏ. Con số đứng vững miễn là trọng lượng và tuổi bạc nhập đúng.
Trang này không nói mức công đó cao hay thấp so với thị trường: chưa có mẫu tiền công của các tiệm để so, và một thứ hạng dựng trên mẫu chưa có thì sai theo cách không ai kiểm được.
Phép tính này đứng được tới đâu
5 giới hạn đã biết- Giá bạc theo gram chỉ có một nguồn. Ancarat là nhà duy nhất niêm yết bạc trang sức theo gram. Con số là “theo bảng giá Ancarat”, không phải giá thị trường.
- Chỉ hai tuổi bạc. 925 và 999 có giá niêm yết. Bạc Ý, bạc ta, bạc 950 không có giá để quy, nên trang không tính.
- Nhiều tiệm không mua lại trang sức bạc, hoặc chỉ mua như bạc nguyên liệu. “Tiệm trả bạn” là giá mua vào niêm yết của Ancarat; nơi khác có thể thấp hơn nhiều — giá thu mua nguyên liệu 999 thấp nhất hôm nay là 40.000đ/gram (Bảo Tín Mạnh Hải).
- Tiền đá lấy đúng số bạn nhập. Công cụ không định giá đá, và không kiểm được con số tiệm ghi.
- Bạc xi, mạ (vàng, rhodium) không tách được. Phần mạ nằm trong tiền công.
Khi mua một món trang sức bạc, số tiền trên hoá đơn gồm giá trị lượng bạc trong món và phần còn lại: công chế tác, hao hụt, mạ, mặt bằng, nhân công và biên lợi nhuận của thương hiệu. Người mua gọi gọn phần còn lại là tiền công.
Vì sao tiền công chiếm phần lớn hoá đơn bạc
Bạc rẻ hơn vàng rất nhiều trên cùng một trọng lượng: trên thị trường thế giới hôm nay, một ounce vàng đổi được khoảng 76 ounce bạc. 3 g bạc 925 của món bạn vừa nhập chỉ đáng khoảng 127.764đ. Trong khi đó, công làm một món trang sức gần như không đổi dù làm bằng kim loại gì. Vì vậy với trang sức bạc, tiền công thường hơn một nửa hoá đơn, và bán lại ngay hiếm khi được quá một phần ba số tiền đã trả.
Ba con số nên nhìn
Tiền công mỗi gram bạc để so giữa các món khác trọng lượng; phần trăm trên giá trị bạc để biết bạn trả bao nhiêu cho phần không phải kim loại; và khoản mất nếu bán lại ngay, gồm tiền công cộng chênh mua–bán. Muốn biết nhà nào trả nhiều nhất khi bán lại, xem bán bạc được bao nhiêu; bảng giá bạc tích trữ của từng nhà ở trang chủ Giá Bạc Đây. Không biết trọng lượng mà chỉ biết giá, xem tính trọng lượng bạc từ giá.