So sánh giá bạc giữa các nhà hôm nay 27/10/2026
Tự động cập nhậtTổng quan giá bạc của 6 nhà trên một trang — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu. So được hai loại: tích trữ 999 (dòng chính mỗi nhà, mọi kích cỡ cùng giá mỗi lượng) và thu mua nguyên liệu (giá nhà đó mua lại bạc 999 hiệu khác). Mỗi thẻ chỉ ra nhà tốt nhất cho loại đó; bấm để xem bảng mọi nhà · cập nhật 18:56.
Giá hiện tạibấm 1 thẻ để xem bảng mọi nhà
Tích trữ 999 — mọi nhà
| Nhà | Mua vào | Bán ra | So với rẻ nhất |
|---|---|---|---|
| Kim Ngân Phúc Tốt nhất Kim Ngân Phúc thỏi 999 (1L–10L) · 12:47 | 1.586.000 | 1.691.000 | — |
| Ancarat Ancarat Ngân Long Quảng Tiến 999 · 18:48 | 1.698.000 | 1.751.000 | +3,5% |
| Bảo Tín Mạnh Hải BTMH Ngân Gia Bảo thỏi 999 · 17:28 | 1.701.000 | 1.754.000 | +3,7% |
| Phú Quý Phú Quý miếng/thỏi 999 · 18:23 | 1.707.000 | 1.760.000 | +4,1% |
| Bảo Tín Minh Châu BTMC Rồng Thăng Long 999 · 09:17 24/10 | 1.840.000 | 1.920.000 | +13,5% |
| DOJI DOJI 99.9 · 18:45 | 1.900.000 | 1.965.000 | +16,2% |
| Nhà | Mua vào | Bán ra | So với rẻ nhất |
|---|---|---|---|
| Kim Ngân Phúc Tốt nhất Kim Ngân Phúc thỏi 999 (1L–10L) · 12:47 | ≈42.293.333 | ≈45.093.333 | — |
| Ancarat Ancarat Ngân Long Quảng Tiến 999 · 18:48 | 45.280.000 | 46.693.000 | +3,5% |
| Bảo Tín Mạnh Hải BTMH Ngân Gia Bảo thỏi 999 · 17:28 | 45.360.000 | 46.774.000 | +3,7% |
| Phú Quý Phú Quý miếng/thỏi 999 · 18:23 | 45.519.886 | 46.933.216 | +4,1% |
| Bảo Tín Minh Châu BTMC Rồng Thăng Long 999 · 09:17 24/10 | 49.065.440 | 51.198.720 | +13,5% |
| DOJI DOJI 99.9 · 18:45 | ≈50.666.667 | ≈52.400.000 | +16,2% |
| Nhà | Mua vào | Bán ra | So với rẻ nhất |
|---|---|---|---|
| Kim Ngân Phúc Tốt nhất Kim Ngân Phúc thỏi 999 (1L–10L) · 12:47 | ≈158.600 | ≈169.100 | — |
| Ancarat Ancarat Ngân Long Quảng Tiến 999 · 18:48 | ≈169.800 | ≈175.100 | +3,5% |
| Bảo Tín Mạnh Hải BTMH Ngân Gia Bảo thỏi 999 · 17:28 | ≈170.100 | ≈175.400 | +3,7% |
| Phú Quý Phú Quý miếng/thỏi 999 · 18:23 | ≈170.700 | ≈176.000 | +4,1% |
| Bảo Tín Minh Châu BTMC Rồng Thăng Long 999 · 09:17 24/10 | ≈184.000 | ≈192.000 | +13,5% |
| DOJI DOJI 99.9 · 18:45 | ≈190.000 | ≈196.500 | +16,2% |
| Nhà | Mua vào | Bán ra | So với cao nhất |
|---|---|---|---|
| DOJI Tốt nhất DOJI 99.9 · 18:45 | 1.900.000 | 1.965.000 | — |
| Bảo Tín Minh Châu BTMC Rồng Thăng Long 999 · 09:17 24/10 | 1.840.000 | 1.920.000 | −3,2% |
| Phú Quý Phú Quý miếng/thỏi 999 · 18:23 | 1.707.000 | 1.760.000 | −10,2% |
| Bảo Tín Mạnh Hải BTMH Ngân Gia Bảo thỏi 999 · 17:28 | 1.701.000 | 1.754.000 | −10,5% |
| Ancarat Ancarat Ngân Long Quảng Tiến 999 · 18:48 | 1.698.000 | 1.751.000 | −10,6% |
| Kim Ngân Phúc Kim Ngân Phúc thỏi 999 (1L–10L) · 12:47 | 1.586.000 | 1.691.000 | −16,5% |
| Nhà | Mua vào | Bán ra | So với cao nhất |
|---|---|---|---|
| DOJI Tốt nhất DOJI 99.9 · 18:45 | ≈50.666.667 | ≈52.400.000 | — |
| Bảo Tín Minh Châu BTMC Rồng Thăng Long 999 · 09:17 24/10 | 49.065.440 | 51.198.720 | −3,2% |
| Phú Quý Phú Quý miếng/thỏi 999 · 18:23 | 45.519.886 | 46.933.216 | −10,2% |
| Bảo Tín Mạnh Hải BTMH Ngân Gia Bảo thỏi 999 · 17:28 | 45.360.000 | 46.774.000 | −10,5% |
| Ancarat Ancarat Ngân Long Quảng Tiến 999 · 18:48 | 45.280.000 | 46.693.000 | −10,6% |
| Kim Ngân Phúc Kim Ngân Phúc thỏi 999 (1L–10L) · 12:47 | ≈42.293.333 | ≈45.093.333 | −16,5% |
| Nhà | Mua vào | Bán ra | So với cao nhất |
|---|---|---|---|
| DOJI Tốt nhất DOJI 99.9 · 18:45 | ≈190.000 | ≈196.500 | — |
| Bảo Tín Minh Châu BTMC Rồng Thăng Long 999 · 09:17 24/10 | ≈184.000 | ≈192.000 | −3,2% |
| Phú Quý Phú Quý miếng/thỏi 999 · 18:23 | ≈170.700 | ≈176.000 | −10,2% |
| Bảo Tín Mạnh Hải BTMH Ngân Gia Bảo thỏi 999 · 17:28 | ≈170.100 | ≈175.400 | −10,5% |
| Ancarat Ancarat Ngân Long Quảng Tiến 999 · 18:48 | ≈169.800 | ≈175.100 | −10,6% |
| Kim Ngân Phúc Kim Ngân Phúc thỏi 999 (1L–10L) · 12:47 | ≈158.600 | ≈169.100 | −16,5% |
Đơn vị đ/lượngđ/kg — ≈ là quy đổi từ giá lượng (nhà không bán thỏi 1 kg của dòng này)đ/chỉ — mọi giá chỉ đều quy đổi (không nhà nào niêm yết bạc tích trữ theo chỉ). Chênh M/B tính trên giá giữa.
Thu mua nguyên liệu — mọi nhà
| Nhà | Mua vào | So với cao nhất |
|---|---|---|
| DOJI Cao nhất BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI) · 18:45 | 1.855.000 | — |
| Phú Quý BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI) · 18:23 | 1.691.000 | −8,8% |
| Ancarat Bạc thương hiệu khác 999 (lượng) · dòng ẩn trên web nhà này · 18:48 | 1.593.700 | −14,1% |
| Bảo Tín Mạnh Hải Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng) · 17:28 | 1.500.000 | −19,1% |
| Nhà | Mua vào | So với cao nhất |
|---|---|---|
| DOJI Cao nhất BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI) · 18:45 | ≈49.466.667 | — |
| Phú Quý BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI) · 18:23 | ≈45.093.333 | −8,8% |
| Ancarat Bạc thương hiệu khác 999 (lượng) · dòng ẩn trên web nhà này · 18:48 | ≈42.498.667 | −14,1% |
| Bảo Tín Mạnh Hải Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng) · 17:28 | ≈40.000.000 | −19,1% |
| Nhà | Mua vào | So với cao nhất |
|---|---|---|
| DOJI Cao nhất BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI) · 18:45 | ≈185.500 | — |
| Phú Quý BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI) · 18:23 | ≈169.100 | −8,8% |
| Ancarat Bạc thương hiệu khác 999 (lượng) · dòng ẩn trên web nhà này · 18:48 | ≈159.370 | −14,1% |
| Bảo Tín Mạnh Hải Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng) · 17:28 | ≈150.000 | −19,1% |
Giá nhà đó mua lại bạc 999 thương hiệu KHÁC (miếng, thanh, thỏi). "So với bạc đúng hiệu" = so với giá chính nhà đó mua lại bạc tích trữ của họ. Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Minh Châu không niêm yết dòng này. Bán bạc của một nhà cụ thể: Bán bạc được bao nhiêu.
Mỹ nghệ — đắt hơn tích trữ cùng nhà
| Nhà | Đắt hơn tích trữ | Số dòng |
|---|---|---|
| Phú Quý | 17,9% | 1 |
| Ancarat | 13,9% | 38 |
| DOJI | — | không bán |
| Kim Ngân Phúc | 11,2% | 7 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 18,9% | 1 |
| Bảo Tín Minh Châu | — | không bán |
Mỗi nhà làm món mỹ nghệ khác nhau (đồng xu, thỏi khắc, tượng…) nên giá không so được giữa các nhà — con số là trung vị "giá mỗi gram mỹ nghệ cao hơn giá mỗi gram tích trữ của chính nhà đó bao nhiêu".
Biểu đồ giá theo thời gian
Giá bán ra (bạn MUA)Giá mua vào (bạn BÁN)Giá thu mua nguyên liệu · đ/lượng · giá chốt cuối ngày · 7 phiên từ 21/10/2026 · 29 phiên từ 28/09/2026 · 78 phiên từ 30/07/2026
Nét đứt = nhà đã dừng cập nhật trên Giá Bạc Đây — đường dừng ở phiên cuối cùng đã thu. Ngày không đổi giá không có điểm (giá giữ nguyên từ phiên trước).
Phân tích chuyên sâu
Xếp hạng từng nhà theo thời gian
Bán bạc đúng hiệu vs khác hiệu theo thời gian
Gap = giá mua vào tích trữ 999 cao nhất − giá thu mua nguyên liệu cao nhất, trong các nhà có niêm yết dòng thu mua phiên đó, theo giá chốt mỗi ngày. Đơn vị đ/lượng. Giá thu mua mới thu từ 09/10/2026 — BTMC và SBJ không niêm yết dòng này.
Chênh lệch giá giữa các nhà
Số nhà mỗi phiên đổi từ 5 tới 6 trong khoảng này: chênh rộng ra khi có thêm nhà vào so sánh, không hẳn vì giá các nhà giãn ra. Rê chuột lên biểu đồ để xem số nhà từng phiên.
Số nhà mỗi phiên đổi từ 2 tới 7 trong khoảng này: chênh rộng ra khi có thêm nhà vào so sánh, không hẳn vì giá các nhà giãn ra. Rê chuột lên biểu đồ để xem số nhà từng phiên.
Số nhà mỗi phiên đổi từ 2 tới 7 trong khoảng này: chênh rộng ra khi có thêm nhà vào so sánh, không hẳn vì giá các nhà giãn ra. Rê chuột lên biểu đồ để xem số nhà từng phiên.
Gap = giá bán cao nhất − thấp nhất trong các nhà có giá phiên đó, theo giá chốt. Đơn vị đ/lượng. Gap đột ngột rộng ra = một nhà đang bán lệch hẳn mặt bằng chung.
Giờ chênh rộng nhất: 12h (TB 156.324đ/lượng). Giờ chênh hẹp nhất: 7h (TB 108.983đ/lượng) — 63 lượt (ngày × giờ) có ≥ 2 nhà cùng đổi giá.
Giờ chênh rộng nhất: 16h (TB 120.130đ/lượng). Giờ chênh hẹp nhất: 13h (TB 71.163đ/lượng) — 204 lượt (ngày × giờ) có ≥ 2 nhà cùng đổi giá.
Giờ chênh rộng nhất: 11h (TB 109.126đ/lượng). Giờ chênh hẹp nhất: 13h (TB 60.648đ/lượng) — 280 lượt (ngày × giờ) có ≥ 2 nhà cùng đổi giá.
Gap trung bình giữa nhà đắt nhất và rẻ nhất theo giờ trong ngày (giờ Việt Nam), tính trên giá bán trung bình các lần đổi giá trong giờ đó. Đơn vị đ/lượng.
Nhà rẻ nhất nhiều nhất
6 phiên có ≥ 2 nhà có giá bán trong 7 ngày. Nhà có ít phiên thì phần trăm dao động mạnh — đọc kèm số phiên.
27 phiên có ≥ 2 nhà có giá bán trong 30 ngày. Nhà có ít phiên thì phần trăm dao động mạnh — đọc kèm số phiên.
61 phiên có ≥ 2 nhà có giá bán trong 90 ngày. Nhà có ít phiên thì phần trăm dao động mạnh — đọc kèm số phiên.
6 phiên có ≥ 2 nhà có giá thu mua trong 7 ngày. Nhà có ít phiên thì phần trăm dao động mạnh — đọc kèm số phiên.
17 phiên có ≥ 2 nhà có giá thu mua trong 30 ngày. Nhà có ít phiên thì phần trăm dao động mạnh — đọc kèm số phiên.
17 phiên có ≥ 2 nhà có giá thu mua trong 90 ngày. Nhà có ít phiên thì phần trăm dao động mạnh — đọc kèm số phiên.
Trang này đặt giá bạc của 6 nhà bạc cạnh nhau: Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu. Giá đọc tự động từ bảng giá công khai trên website từng nhà, vài phút một lần.
Muốn mua bạc, chọn "MUA bạc" — bảng xếp theo giá bán ra thấp nhất. Muốn bán bạc, chọn "BÁN bạc" — bảng xếp theo giá mua vào cao nhất. Bạc đúng hiệu thường bán lại đúng nhà đã mua theo giá mua vào tích trữ; bạc hiệu khác vào dòng "thu mua nguyên liệu", thấp hơn.
Ngoài so sánh hôm nay, xem biểu đồ giá bạc để theo dõi từng nhà qua thời gian, hoặc thống kê giá bạc để biết giá đang ở đâu trong biên của kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Đây là trang tổng hợp: xem nhanh nhà tốt nhất cho từng loại bạc cùng lúc, kèm biểu đồ và xếp hạng các nhà qua thời gian. Muốn so trực diện đúng 2 nhà (vd Phú Quý và DOJI) thì vào trang so sánh cặp — link ở cuối trang.
Mỗi nhà tự niêm yết giá cho bạc mang thương hiệu của mình. Hôm nay giá bán tích trữ 999 của nhà rẻ nhất (Kim Ngân Phúc) và nhà đắt nhất (DOJI) chênh 274.000đ mỗi lượng (16,2%). Vì vậy so trước khi mua có ý nghĩa hơn với bạc so với vàng miếng SJC.
Chọn "MUA bạc" khi bạn định mua — bảng xếp theo giá bán ra thấp nhất. Chọn "BÁN bạc" khi bạn đang giữ bạc muốn bán — bảng xếp theo giá mua vào cao nhất, và thẻ "Thu mua nguyên liệu" cho biết nhà nào trả cao nhất cho bạc hiệu khác.
Mỗi nhà làm món mỹ nghệ khác nhau — đồng xu, thỏi khắc hình, tượng — nên hai dòng mỹ nghệ của hai nhà không phải cùng một món. Trang chỉ cho biết mỹ nghệ của từng nhà đắt hơn bạc tích trữ của chính nhà đó bao nhiêu phần trăm.