Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›24/02/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Ba, 24/02/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Ba 24/02/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Bảo Tín Minh Châu 3.401.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Sacombank-SBJ 3.441.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 142.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 3.401.000đ/lượng, tăng 63.000đ (+1,89%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 24/02: 87,46 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 2.749.946đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:50 · 75 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 3.299.0003.299k 3.401.0003.401k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 16.495.00016.495k 17.005.00017.005k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 43.986.55743.987k 45.346.55445.347k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 87.973.11387.973k 90.693.10790.693k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 3.299.0003.299k 3.401.0003.401k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 16.495.00016.495k 17.005.00017.005k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 87.973.11387.973k 90.693.10790.693k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 16.450.00016.450k 16.960.00016.960k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 32.900.00032.900k 33.920.00033.920k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 43.457.00043.457k 44.777.00044.777k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 86.914.00086.914k 89.554.00089.554k
tích trữ 999: mua 3.299.000 · bán 3.401.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 16:25 · 9 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 3.441.0003.441k 3.543.0003.543k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 91.760.00091.760k 94.480.00094.480k
Bạc Xuân - Hạ - Thu - Đông 999 loại 1L/lượng +5,6% so tích trữ 3.441.0003.441k 3.743.0003.743k
Bạc Nhất Mã Đại Thành SBJ 999 loại 1L/lượng +8,5% so tích trữ 3.441.0003.441k 3.843.0003.843k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích