Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›26/02/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Năm, 26/02/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Năm 26/02/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Bảo Tín Minh Châu 3.331.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Sacombank-SBJ 3.408.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 179.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 3.331.000đ/lượng, giảm 151.000đ (−4,34%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 26/02: 87,00 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 2.737.506đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 19:07 · 96 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 3.231.0003.231k 3.331.0003.331k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 16.155.00016.155k 16.655.00016.655k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 43.079.89343.080k 44.413.22344.413k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 86.159.78586.160k 88.826.44588.826k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 3.231.0003.231k 3.331.0003.331k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 16.155.00016.155k 16.655.00016.655k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 86.159.78586.160k 88.826.44588.826k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 16.240.00016.240k 16.745.00016.745k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 32.480.00032.480k 33.490.00033.490k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 42.898.00042.898k 44.203.00044.203k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 85.796.00085.796k 88.406.00088.406k
tích trữ 999: mua 3.231.000 · bán 3.331.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 16:40 · 16 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 3.408.0003.408k 3.510.0003.510k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 90.880.00090.880k 93.600.00093.600k
Bạc Xuân - Hạ - Thu - Đông 999 loại 1L/lượng +5,7% so tích trữ 3.408.0003.408k 3.710.0003.710k
Bạc Nhất Mã Đại Thành SBJ 999 loại 1L/lượng +8,5% so tích trữ 3.408.0003.408k 3.810.0003.810k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích