Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›16/04/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Năm, 16/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Năm 16/04/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Sacombank-SBJ 3.060.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Bảo Tín Minh Châu 2.986.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 18.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 3.078.000đ/lượng, tăng 36.000đ (+1,18%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 16/04: 78,61 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 2.492.490đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:29 · 42 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.986.0002.986k 3.078.0003.078k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 14.930.00014.930k 15.390.00015.390k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 39.813.23439.813k 41.039.89841.040k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 79.626.46879.626k 82.079.79582.080k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.986.0002.986k 3.078.0003.078k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 14.930.00014.930k 15.390.00015.390k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 79.626.46879.626k 82.079.79582.080k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 14.930.00014.930k 15.390.00015.390k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 29.860.00029.860k 30.780.00030.780k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 39.395.00039.395k 40.590.00040.590k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 78.790.00078.790k 81.180.00081.180k
tích trữ 999: mua 2.986.000 · bán 3.078.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 16:36 · 8 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 2.970.0002.970k 3.060.0003.060k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 79.200.00079.200k 81.600.00081.600k
Bạc mỹ nghệ SBJ 999 loại 1L (Limited Edition)/lượng +6,5% so tích trữ 2.970.0002.970k 3.260.0003.260k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích