Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›21/04/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Ba, 21/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Ba 21/04/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Sacombank-SBJ 3.027.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Bảo Tín Minh Châu 2.955.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 19.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 3.046.000đ/lượng, giảm 19.000đ (−0,62%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 21/04: 76,41 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 2.425.193đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:10 · 44 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.955.0002.955k 3.046.0003.046k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 14.775.00014.775k 15.230.00015.230k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 39.399.90239.400k 40.613.23240.613k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 78.799.80378.800k 81.226.46481.226k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.955.0002.955k 3.046.0003.046k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 14.775.00014.775k 15.230.00015.230k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 78.799.80378.800k 81.226.46481.226k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 14.785.00014.785k 15.245.00015.245k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 29.570.00029.570k 30.490.00030.490k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 39.018.00039.018k 40.203.00040.203k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 78.036.00078.036k 80.406.00080.406k
tích trữ 999: mua 2.955.000 · bán 3.046.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 16:05 · 13 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 2.937.0002.937k 3.027.0003.027k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 78.320.00078.320k 80.720.00080.720k
Bạc mỹ nghệ SBJ 999 loại 1L (Limited Edition)/lượng +6,6% so tích trữ 2.937.0002.937k 3.227.0003.227k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích