Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›23/04/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Năm, 23/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Năm 23/04/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Bảo Tín Minh Châu 2.889.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Sacombank-SBJ 2.838.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 39.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 2.889.000đ/lượng, giảm 130.000đ (−4,31%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 23/04: 75,47 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 2.392.347đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:18 · 41 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.802.0002.802k 2.889.0002.889k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 14.010.00014.010k 14.445.00014.445k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 37.359.90737.360k 38.519.90438.520k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 74.719.81374.720k 77.039.80777.040k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.802.0002.802k 2.889.0002.889k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 14.010.00014.010k 14.445.00014.445k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 74.719.81374.720k 77.039.80777.040k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 14.395.00014.395k 14.840.00014.840k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 28.790.00028.790k 29.680.00029.680k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 37.968.00037.968k 39.123.00039.123k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 75.936.00075.936k 78.246.00078.246k
tích trữ 999: mua 2.802.000 · bán 2.889.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 16:25 · 19 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 2.838.0002.838k 2.928.0002.928k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 75.680.00075.680k 78.080.00078.080k
Bạc mỹ nghệ SBJ 999 loại 1L (Limited Edition)/lượng +6,8% so tích trữ 2.838.0002.838k 3.128.0003.128k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích