Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›28/04/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Ba, 28/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Ba 28/04/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Bảo Tín Minh Châu 2.842.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Sacombank-SBJ 2.769.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 17.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 2.842.000đ/lượng, giảm 109.000đ (−3,69%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 28/04: 73,20 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 2.323.880đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:20 · 33 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.757.0002.757k 2.842.0002.842k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 13.785.00013.785k 14.210.00014.210k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 36.759.90836.760k 37.893.23937.893k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 73.519.81673.520k 75.786.47775.786k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.757.0002.757k 2.842.0002.842k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 13.785.00013.785k 14.210.00014.210k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 73.519.81673.520k 75.786.47775.786k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 13.795.00013.795k 14.225.00014.225k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 27.590.00027.590k 28.450.00028.450k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 36.378.00036.378k 37.483.00037.483k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 72.756.00072.756k 74.966.00074.966k
tích trữ 999: mua 2.757.000 · bán 2.842.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 16:42 · 15 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 2.769.0002.769k 2.859.0002.859k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 73.840.00073.840k 76.240.00076.240k
Bạc mỹ nghệ SBJ 999 loại 1L (Limited Edition)/lượng +7,0% so tích trữ 2.769.0002.769k 3.059.0003.059k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích