Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›16/07/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Năm, 16/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Năm 16/07/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Bảo Tín Minh Châu 2.208.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Sacombank-SBJ 2.154.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 15.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 2.208.000đ/lượng, giảm 50.000đ (−2,21%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 16/07: 55,90 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.769.148đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:29 · 138 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.142.0002.142k 2.208.0002.208k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.710.00010.710k 11.040.00011.040k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 28.559.92928.560k 29.439.92729.440k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 57.119.85757.120k 58.879.85358.880k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.142.0002.142k 2.208.0002.208k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.710.00010.710k 11.040.00011.040k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 57.119.85757.120k 58.879.85358.880k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.675.00010.675k 11.005.00011.005k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 21.350.00021.350k 22.010.00022.010k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 28.032.00028.032k 28.897.00028.897k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 56.064.00056.064k 57.794.00057.794k
tích trữ 999: mua 2.142.000 · bán 2.208.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 15:52 · 18 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 2.154.0002.154k 2.223.0002.223k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 57.440.00057.440k 59.280.00059.280k
Bạc mỹ nghệ SBJ 999 loại 1L (Limited Edition)/lượng +9,0% so tích trữ 2.154.0002.154k 2.423.0002.423k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích