Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›12/10/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Hai, 12/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Hai 12/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 2.040.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 2.138.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 183.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 2.170.000đ/lượng, giảm 11.000đ (−0,50%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 12/10: 60,14 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.880.452đ/lượng.

PQ
Phú Quý
chốt 18:27 · 70 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.105.0002.105k 2.170.0002.170k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.105.0002.105k 2.170.0002.170k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +14,1% so tích trữ 2.105.0002.105k 2.476.0002.476k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 56.133.19356.133k 57.866.52257.867k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 2.021.2502.021k —
tích trữ 999: mua 2.105.000 · bán 2.170.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 20:58 · 62 lần đổi giá dòng chuẩn
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 2.090.0002.090k 2.155.0002.155k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 10.450.00010.450k 10.775.00010.775k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 10.450.00010.450k 10.775.00010.775k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 55.733.00055.733k 57.467.00057.467k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 55.872.00055.872k 57.600.00057.600k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 2.090.0002.090k 2.155.0002.155k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 10.450.00010.450k 10.775.00010.775k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 2.090.0002.090k 2.155.0002.155k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 2.090.0002.090k 2.155.0002.155k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 2.095.0002.095k 2.160.0002.160k
tích trữ 999: mua 2.090.000 · bán 2.155.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 23:33 · 138 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.138.0002.138k 2.223.0002.223k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.690.00010.690k 11.115.00011.115k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 2.113.0002.113k 2.193.0002.193k
tích trữ 999: mua 2.138.000 · bán 2.223.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
chốt 16:05 · 4 lần đổi giá dòng chuẩn
13 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024/kg 51.250.00051.250k 53.600.00053.600k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025/kg 51.450.00051.450k 53.800.00053.800k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L )/lượng dòng chuẩn 1.935.0001.935k 2.040.0002.040k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 49.400.00049.400k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc/lượng 1.955.0001.955k 2.060.0002.060k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng )/lượng 1.955.0001.955k 2.060.0002.060k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.955.0001.955k 2.060.0002.060k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng )/2 lượng +3,4% so tích trữ 3.920.0003.920k 4.220.0004.220k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng )/lượng +3,4% so tích trữ 1.960.0001.960k 2.110.0002.110k
Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng )/lượng +3,4% so tích trữ 1.960.0001.960k 2.110.0002.110k
tích trữ 999: mua 1.935.000 · bán 2.040.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 16:10 · 3 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +14,1% so tích trữ 2.102.0002.102k 2.473.0002.473k
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 56.054.00056.054k 57.787.00057.787k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 2.102.0002.102k 2.167.0002.167k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.711.0001.711k —
tích trữ 999: mua 2.102.000 · bán 2.167.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 13:25 · 2 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.108.0002.108k 2.188.0002.188k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.540.00010.540k 10.940.00010.940k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 28.105.96428.106k 29.172.60429.173k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 56.211.92856.212k 58.345.20858.345k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.105.0002.105k 2.170.0002.170k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.525.00010.525k 10.850.00010.850k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 56.133.19356.133k 57.866.52257.867k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.450.00010.450k 10.775.00010.775k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 20.900.00020.900k 21.550.00021.550k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 27.433.00027.433k 28.283.00028.283k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 54.866.00054.866k 56.566.00056.566k
tích trữ 999: mua 2.108.000 · bán 2.188.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích