Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›22/10/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Năm, 22/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Năm 22/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 1.924.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 1.986.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 147.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 1.972.000đ/lượng, giảm 63.000đ (−3,10%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 22/10: 54,76 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.706.649đ/lượng.

PQ
Phú Quý
chốt 18:29 · 75 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.913.0001.913k 1.972.0001.972k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.913.0001.913k 1.972.0001.972k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +14,1% so tích trữ 1.913.0001.913k 2.251.0002.251k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 51.013.20651.013k 52.586.53552.587k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.855.3501.855k —
tích trữ 999: mua 1.913.000 · bán 1.972.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 21:00 · 81 lần đổi giá dòng chuẩn
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 1.899.0001.899k 1.958.0001.958k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 9.495.0009.495k 9.790.0009.790k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 9.495.0009.495k 9.790.0009.790k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 50.640.00050.640k 52.213.00052.213k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 50.777.00050.777k 52.347.00052.347k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 1.899.0001.899k 1.958.0001.958k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 9.495.0009.495k 9.790.0009.790k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 1.899.0001.899k 1.958.0001.958k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 1.899.0001.899k 1.958.0001.958k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 1.904.0001.904k 1.963.0001.963k
tích trữ 999: mua 1.899.000 · bán 1.958.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 18:52 · 130 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.986.0001.986k 2.071.0002.071k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.930.0009.930k 10.355.00010.355k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.961.0001.961k 2.041.0002.041k
tích trữ 999: mua 1.986.000 · bán 2.071.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
chốt 12:55 · 2 lần đổi giá dòng chuẩn
13 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024/kg 48.150.00048.150k 50.500.00050.500k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025/kg 48.350.00048.350k 50.700.00050.700k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L )/lượng dòng chuẩn 1.819.0001.819k 1.924.0001.924k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 46.300.00046.300k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc/lượng 1.839.0001.839k 1.944.0001.944k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng )/lượng 1.839.0001.839k 1.944.0001.944k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.839.0001.839k 1.944.0001.944k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng )/2 lượng +3,6% so tích trữ 3.688.0003.688k 3.988.0003.988k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.844.0001.844k 1.994.0001.994k
Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.844.0001.844k 1.994.0001.994k
tích trữ 999: mua 1.819.000 · bán 1.924.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 17:23 · 5 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +14,1% so tích trữ 1.925.0001.925k 2.265.0002.265k
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 51.334.00051.334k 52.934.00052.934k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 1.925.0001.925k 1.985.0001.985k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.711.0001.711k —
tích trữ 999: mua 1.925.000 · bán 1.985.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:24 · 3 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.918.0001.918k 1.998.0001.998k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.590.0009.590k 9.990.0009.990k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 25.572.69325.573k 26.639.33326.639k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 51.145.38651.145k 53.278.66653.279k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 1.913.0001.913k 1.972.0001.972k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.565.0009.565k 9.860.0009.860k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 51.013.20051.013k 52.586.53352.587k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.495.0009.495k 9.790.0009.790k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 18.990.00018.990k 19.580.00019.580k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 24.887.00024.887k 25.657.00025.657k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 49.774.00049.774k 51.314.00051.314k
tích trữ 999: mua 1.918.000 · bán 1.998.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích