Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›27/10/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ▼3,24% ANCARAT 1.751k ▼3,79% DOJI 1.965k ▼0,91% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ▼6,63% BTMH 1.754k ▼4,05% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Ba, 27/10/2026

ĐANG CẬP NHẬT

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Ba 27/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 1.691.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 1.900.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 274.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 1.760.000đ/lượng, giảm 59.000đ (−3,24%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 27/10: 54,23 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.688.805đ/lượng.

1/6 nhà không đổi giá trong ngày này — bảng của họ là giá đang niêm yết từ lần đổi gần nhất (giờ ghi ở từng bảng).

PQ
Phú Quý
chốt 18:23 · 77 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.707.0001.707k 1.760.0001.760k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.707.0001.707k 1.760.0001.760k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +17,9% so tích trữ 1.764.0001.764k 2.075.0002.075k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 45.519.88645.520k 46.933.21646.933k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.691.0001.691k —
tích trữ 999: mua 1.707.000 · bán 1.760.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 18:48 · 73 lần đổi giá dòng chuẩn
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 1.698.0001.698k 1.751.0001.751k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 8.490.0008.490k 8.755.0008.755k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 8.710.0008.710k 8.980.0008.980k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 45.280.00045.280k 46.693.00046.693k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 46.586.00046.586k 48.027.00048.027k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 1.742.0001.742k 1.796.0001.796k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 8.710.0008.710k 8.980.0008.980k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 1.742.0001.742k 1.796.0001.796k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 1.742.0001.742k 1.796.0001.796k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 1.747.0001.747k 1.801.0001.801k
tích trữ 999: mua 1.698.000 · bán 1.751.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 18:45 · 117 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.900.0001.900k 1.965.0001.965k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.500.0009.500k 9.825.0009.825k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.855.0001.855k 1.935.0001.935k
tích trữ 999: mua 1.900.000 · bán 1.965.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
chốt 12:47 · 9 lần đổi giá dòng chuẩn
14 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo (500Gram&1Kilo) phiên bản 2024/kg 45.350.00045.350k 47.500.00047.500k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo (500Gram&1Kilo) phiên bản 2025/kg 45.550.00045.550k 47.700.00047.700k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng (1L-2L-5L-10L)/lượng dòng chuẩn 1.586.0001.586k 1.691.0001.691k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 40.300.00040.300k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng (hình Logo) Kim Ngân Phúc/lượng 1.726.0001.726k 1.831.0001.831k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành (1 Lượng)/lượng 1.726.0001.726k 1.831.0001.831k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 "1945 - 2025" (1 Lượng) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.726.0001.726k 1.831.0001.831k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng (2 Lượng)/2 lượng +11,2% so tích trữ 3.462.0003.462k 3.762.0003.762k
Bạc Miếng Kỷ Niệm 800 Năm Nhà Trần "1226 - 2026" (2 Lượng)/2 lượng +11,2% so tích trữ 3.462.0003.462k 3.762.0003.762k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt (1 Lượng)/lượng +11,2% so tích trữ 1.731.0001.731k 1.881.0001.881k
tích trữ 999: mua 1.586.000 · bán 1.691.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 17:28 · 6 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +18,9% so tích trữ 1.773.0001.773k 2.086.0002.086k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 1.701.0001.701k 1.754.0001.754k
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 45.360.00045.360k 46.774.00046.774k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.500.0001.500k —
tích trữ 999: mua 1.701.000 · bán 1.754.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
không đổi giá trong ngày · giá từ 09:17 24/10
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.840.0001.840k 1.920.0001.920k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.200.0009.200k 9.600.0009.600k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 24.532.72024.533k 25.599.36025.599k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 49.065.44049.065k 51.198.72051.199k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 1.840.0001.840k 1.897.0001.897k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.200.0009.200k 9.485.0009.485k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 49.066.53349.067k 50.586.53350.587k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.165.0009.165k 9.450.0009.450k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 18.330.00018.330k 18.900.00018.900k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 24.005.00024.005k 24.750.00024.750k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 48.010.00048.010k 49.500.00049.500k
tích trữ 999: mua 1.840.000 · bán 1.920.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích