Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›29/10/2026
PHÚ QUÝ 1.764k ■0,00% ANCARAT 1.765k ■0,00% DOJI 1.983k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.702k ■0,00% BTMH 1.771k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,84$ ▲0,95%
Cùng hệ SJC 142,70tr
LIVE

Giá bạc Thứ Năm, 29/10/2026

ĐANG CẬP NHẬT

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Năm 29/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 1.702.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 1.918.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 281.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 1.764.000đ/lượng, đứng giá so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 28/10: 53,75 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.675.308đ/lượng (thị trường thế giới không giao dịch ngày này — số của phiên gần nhất trước đó).

6/6 nhà không đổi giá trong ngày này — bảng của họ là giá đang niêm yết từ lần đổi gần nhất (giờ ghi ở từng bảng).

PQ
Phú Quý
không đổi giá trong ngày · giá từ 17:46 28/10
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.711.0001.711k 1.764.0001.764k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.711.0001.711k 1.764.0001.764k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +13,8% so tích trữ 1.707.0001.707k 2.008.0002.008k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 45.626.55345.627k 47.039.88247.040k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.701.0001.701k —
tích trữ 999: mua 1.711.000 · bán 1.764.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
không đổi giá trong ngày · giá từ 18:45 28/10
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 1.712.0001.712k 1.765.0001.765k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 8.560.0008.560k 8.825.0008.825k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 8.590.0008.590k 8.855.0008.855k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 45.653.00045.653k 47.067.00047.067k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 45.939.00045.939k 47.360.00047.360k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 1.718.0001.718k 1.771.0001.771k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 8.590.0008.590k 8.855.0008.855k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 1.718.0001.718k 1.771.0001.771k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 1.718.0001.718k 1.771.0001.771k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 1.723.0001.723k 1.776.0001.776k
tích trữ 999: mua 1.712.000 · bán 1.765.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
không đổi giá trong ngày · giá từ 18:57 28/10
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.918.0001.918k 1.983.0001.983k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.590.0009.590k 9.915.0009.915k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.873.0001.873k 1.953.0001.953k
tích trữ 999: mua 1.918.000 · bán 1.983.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
không đổi giá trong ngày · giá từ 09:05 28/10
14 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo (500Gram&1Kilo) phiên bản 2024/kg 42.150.00042.150k 44.300.00044.300k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo (500Gram&1Kilo) phiên bản 2025/kg 42.350.00042.350k 44.500.00044.500k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng (1L-2L-5L-10L)/lượng dòng chuẩn 1.597.0001.597k 1.702.0001.702k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 40.600.00040.600k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng (hình Logo) Kim Ngân Phúc/lượng 1.606.0001.606k 1.711.0001.711k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành (1 Lượng)/lượng 1.606.0001.606k 1.711.0001.711k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 "1945 - 2025" (1 Lượng) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.606.0001.606k 1.711.0001.711k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng (2 Lượng)/2 lượng +3,5% so tích trữ 3.222.0003.222k 3.522.0003.522k
Bạc Miếng Kỷ Niệm 800 Năm Nhà Trần "1226 - 2026" (2 Lượng)/2 lượng +3,5% so tích trữ 3.222.0003.222k 3.522.0003.522k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt (1 Lượng)/lượng +3,5% so tích trữ 1.611.0001.611k 1.761.0001.761k
tích trữ 999: mua 1.597.000 · bán 1.702.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
không đổi giá trong ngày · giá từ 08:41 28/10
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +13,0% so tích trữ 1.701.0001.701k 2.001.0002.001k
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 45.814.00045.814k 47.227.00047.227k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 1.718.0001.718k 1.771.0001.771k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.500.0001.500k —
tích trữ 999: mua 1.718.000 · bán 1.771.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
không đổi giá trong ngày · giá từ 09:17 24/10
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.840.0001.840k 1.920.0001.920k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.200.0009.200k 9.600.0009.600k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 24.532.72024.533k 25.599.36025.599k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 49.065.44049.065k 51.198.72051.199k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 1.840.0001.840k 1.897.0001.897k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.200.0009.200k 9.485.0009.485k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 49.066.53349.067k 50.586.53350.587k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.165.0009.165k 9.450.0009.450k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 18.330.00018.330k 18.900.00018.900k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 24.005.00024.005k 24.750.00024.750k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 48.010.00048.010k 49.500.00049.500k
tích trữ 999: mua 1.840.000 · bán 1.920.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích