Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›05/11/2026
XAG/USD 52,82$ ▲1,54% PHÚ QUÝ 1.652k ■0,00% ANCARAT 1.655k ■0,00% DOJI 1.945k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.597k ■0,00% BTMH 1.652k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00%
Theo dõi thêm SJC 142,50tr USD bán 25.790
LIVE

Giá bạc Thứ Năm, 05/11/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Năm 05/11/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 1.597.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 1.880.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 348.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 1.652.000đ/lượng, tăng 23.000đ (+1,41%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 05/11: 52,60 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.628.711đ/lượng.

1/6 nhà không đổi giá trong ngày này — bảng của họ là giá đang niêm yết từ lần đổi gần nhất (giờ ghi ở từng bảng).

PQ
Phú Quý
chốt 18:27 · 82 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.602.0001.602k 1.652.0001.652k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.602.0001.602k 1.652.0001.652k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +12,5% so tích trữ 1.580.0001.580k 1.859.0001.859k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 42.719.89342.720k 44.053.22344.053k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.560.9201.561k —
tích trữ 999: mua 1.602.000 · bán 1.652.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 18:52 · 75 lần đổi giá dòng chuẩn
64 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 1.607.0001.607k 1.655.0001.655k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 8.035.0008.035k 8.275.0008.275k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 7.915.0007.915k 8.185.0008.185k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 42.853.00042.853k 44.133.00044.133k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 42.342.00042.342k 43.787.00043.787k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 1.583.0001.583k 1.637.0001.637k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 7.915.0007.915k 8.185.0008.185k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 1.583.0001.583k 1.637.0001.637k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 1.583.0001.583k 1.637.0001.637k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 1.588.0001.588k 1.637.0001.637k
tích trữ 999: mua 1.607.000 · bán 1.655.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 18:59 · 135 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.880.0001.880k 1.945.0001.945k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.400.0009.400k 9.725.0009.725k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.835.0001.835k 1.915.0001.915k
tích trữ 999: mua 1.880.000 · bán 1.945.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
chốt 14:43 · 2 lần đổi giá dòng chuẩn
14 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo (500Gram&1Kilo) phiên bản 2024/kg 39.050.00039.050k 41.200.00041.200k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo (500Gram&1Kilo) phiên bản 2025/kg 39.250.00039.250k 41.400.00041.400k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng (1L-2L-5L-10L)/lượng dòng chuẩn 1.492.0001.492k 1.597.0001.597k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 37.800.00037.800k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng (hình Logo) Kim Ngân Phúc/lượng 1.490.0001.490k 1.595.0001.595k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành (1 Lượng)/lượng 1.490.0001.490k 1.595.0001.595k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 "1945 - 2025" (1 Lượng) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.490.0001.490k 1.595.0001.595k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng (2 Lượng)/2 lượng +3,0% so tích trữ 2.990.0002.990k 3.290.0003.290k
Bạc Miếng Kỷ Niệm 800 Năm Nhà Trần "1226 - 2026" (2 Lượng)/2 lượng +3,0% so tích trữ 2.990.0002.990k 3.290.0003.290k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt (1 Lượng)/lượng +3,0% so tích trữ 1.495.0001.495k 1.645.0001.645k
tích trữ 999: mua 1.492.000 · bán 1.597.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 14:13 · 3 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +12,9% so tích trữ 1.585.0001.585k 1.865.0001.865k
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 42.720.00042.720k 44.054.00044.054k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 1.602.0001.602k 1.652.0001.652k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.400.0001.400k —
tích trữ 999: mua 1.602.000 · bán 1.652.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
không đổi giá trong ngày · giá từ 09:17 24/10
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.840.0001.840k 1.920.0001.920k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.200.0009.200k 9.600.0009.600k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 24.532.72024.533k 25.599.36025.599k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 49.065.44049.065k 51.198.72051.199k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 1.840.0001.840k 1.897.0001.897k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.200.0009.200k 9.485.0009.485k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 49.066.53349.067k 50.586.53350.587k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.165.0009.165k 9.450.0009.450k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 18.330.00018.330k 18.900.00018.900k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 24.005.00024.005k 24.750.00024.750k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 48.010.00048.010k 49.500.00049.500k
tích trữ 999: mua 1.840.000 · bán 1.920.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích