Thống kê giá bạc hôm nay 28/10/2026
Tự động cập nhậtPhân tích xu hướng, biên độ dao động, định giá và rủi ro của giá bạc từ các nhà bạc trong nước. Chọn nhà và khoảng thời gian để xem giá thấp nhất, cao nhất, trung bình, tốc độ thay đổi, heatmap theo giờ và tương quan với thị trường thế giới · dòng tích trữ 999 · 1 lượng · đơn vị đồng/lượng.
Sacombank-SBJ đã dừng cập nhật từ 09/10/2026 — web của nhà này chặn máy chủ của giabac.day. Mọi số dưới đây tính tới phiên cuối cùng; giá hôm nay xem ở bảng giá các nhà đang cập nhật. Lịch sử từ 10/09/2025 (283 phiên).
Gần ĐÁY biên kỳ — Cách đáy kỳ 36.000đ · cách đỉnh kỳ 285.000đ
Vị trí = (giá − đáy kỳ) / (đỉnh kỳ − đáy kỳ), đo bằng mức giá của 52 phiên từ 31/07/2026. 0% là đúng đáy, 100% là đúng đỉnh — không phải xếp hạng giữa các ngày.
Giá cuối cùng 2,17tr nằm ở 1/3 dưới biên 2,13tr–2,45tr của 52 phiên.
6 nhà đang cập nhật · giá bán dòng tích trữ 999 · 1 lượng. Sacombank-SBJ dừng cập nhật — giá đang xem là giá cuối cùng.
Bảng giá đầy đủ →Diễn biến giá ngày cuối
Ngày 09/10/2026 · ngày cuối trước khi dừng
Tốc độ thay đổi giá
So giá cuối cùng với 1 giờ / 6 giờ / 24 giờ / 7 ngày trước
Biến động 24h so với 90 ngày qua (mức tuyệt đối):
Biến động 24h 1,26% — mạnh hơn mức thường (0,98%, trung vị 90 ngày), gấp 1,3 lần
Giá trung bình theo tuần
Trung bình giá chốt các phiên trong tuần · 11 tuần
Xu hướng giá
So giá cuối cùng với 7 / 30 / 90 ngày trước
Xu hướng 30 ngày: Giảm mạnh
Phân tích ngày tăng / giảm
Giá mở cửa → đóng cửa trong ngày · 52 phiên
Ngày giảm có biên độ mạnh hơn ngày tăng (1,4×) — bên bán nhỉnh hơn.
7 phiên gần nhất: 5 tăng / 2 giảm — đang cải thiện so với toàn kỳ.
Thống kê tổng quan
Giá cao nhất, thấp nhất, trung bình và biên độ trong 90 ngày
| Giá bán | Giá mua | |
|---|---|---|
| Thấp nhất | 2.133.000đ08/10/2026 | 2.067.000đ |
| Cao nhất | 2.454.000đ21/08/2026 | 2.382.000đ |
| Trung bình | 2.297.365đ | 2.226.346đ |
| Biên độ | 321.000đ | 315.000đ |
Phân phối giá trong kỳ
Giá chốt các phiên rơi vào vùng nào nhiều nhất — 7 khoảng đều nhau từ đáy tới đỉnh kỳ
Vùng 2,18tr–2,22tr xuất hiện nhiều nhất (10/52 phiên, 19%).
Lịch sử: kết quả khi mua theo vùng giá
Toàn bộ lịch sử Sacombank-SBJ — 283 phiên. Mỗi phiên xếp theo vị trí giá trong biên 90 phiên trước đó, rồi xem giá MUA VÀO sau 7 / 30 ngày (đã trừ chênh mua–bán).
Giá cuối cùng nằm ở 5% biên 90 phiên gần nhất → nhóm “Gần đáy biên (≤ 35%)”.
Phân tích thống kê lịch sử — không phải tư vấn đầu tư.
Chênh lệch bạc trong nước – thế giới
Giá bán Sacombank-SBJ so với bạc thế giới quy đổi, cùng đơn vị đ/lượng
Giá bán Sacombank-SBJ cao hơn bạc thế giới quy đổi 275.300đ/lượng (14,5%) ngày 09/10/2026; biên đo được trong kỳ 9,1%–21,6% trên 52 phiên từ 31/07/2026.
Thế giới = giá chốt bạc giao sau COMEX (SI=F) × tỷ giá ÷ 31,1035 × 37,5 — phiên Mỹ gần nhất ≤ ngày VN. Là số đo, không phải dự báo.
Ngoài khung giờ của lưới (7h–20h)
Trung bình 67 ngày có giá trong 90 ngày tới phiên cuối — thói quen của khung giờ, không phải dự báo hôm nay.
Heatmap biến động theo giờ
Biên độ trung bình (cao − thấp, gồm giá đứng từ lần đổi trước) trong mỗi giờ — 67 ngày có giá trong 90 ngày
Giờ nào thường mua được rẻ hơn?
Giá TB từng giờ so với TB cả ngày — ô cần ≥ 3 ngày mẫu
Theo mùa: thứ và tháng nào thường tốt?
% thay đổi giá chốt so với phiên trước, trung bình theo thứ trong tuần và tháng trong năm
Thống kê theo tháng cần ít nhất 24 tháng. Sacombank-SBJ có giá từ 10/09/2025 — mới có 13 tháng.
% thay đổi giá bán ngày hôm đó so với phiên trước, tính trung bình theo thứ/tháng.
Vía Thần Tài — giá bạc qua các năm
Mùng 10 tháng Giêng âm lịch · lần tới 15/02/2027
Bạc thế giới quy đổi 8 năm 2019–2026: 7 ngày TRƯỚC vía trung bình +2,54%, 7 ngày SAU −1,53% (tăng 4/8 năm), 30 ngày sau −2,66%. Bạc trong nước mới có dữ liệu quanh vía từ năm 2026.
| Ngày vía | Nguồn | Giá vía | 7 ngày trước | 7 ngày sau | 30 ngày sau |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/2019 | Bạc thế giới quy đổi | 433.609đ | −1,12% | +1,88% | −1,61% |
| 03/02/2020 | Bạc thế giới quy đổi | 493.028đ | −1,95% | +0,91% | −2,35% |
| 21/02/2021 | Bạc thế giới quy đổi | 756.191đ | −0,24% | −3,08% | −7,28% |
| 10/02/2022 | Bạc thế giới quy đổi | 643.108đ | +5,28% | +1,82% | +11,76% |
| 31/01/2023 | Bạc thế giới quy đổi | 671.989đ | +0,55% | −6,83% | −11,66% |
| 19/02/2024 | Bạc thế giới quy đổi | 690.939đ | +3,43% | −3,23% | +7,64% |
| 07/02/2025 | Bạc thế giới quy đổi | 984.755đ | +1,45% | +2,16% | +1,56% |
| 26/02/2026 | Bạc thế giới quy đổi | 2.737.506đ | +12,94% | −5,87% | −19,30% |
| 26/02/2026 | Bảo Tín Minh Châu (trong nước) | 3.331.000đ | +12,38% | −1,92% | −18,88% |
| 26/02/2026 | Sacombank-SBJ (trong nước) | 3.510.000đ | +2,27% | −4,70% | −21,37% |
“7 ngày trước” = thay đổi từ 7 ngày trước tới ngày vía. Giá thế giới quy đổi theo tỷ giá từng ngày nên còn gồm biến động tỷ giá. Dòng trong nước lùi tối đa 7 ngày tìm phiên (Tết thường không có phiên).
Lịch sử chênh giá mua–bán
Chênh mua–bán trung bình mỗi ngày — rộng ra là thị trường bất ổn
Đơn vị đ/lượng. Đường nét đứt = trung bình kỳ.
Biên độ dao động hàng ngày
Mức độ biến động hiện tại
Độ lệch chuẩn 14 phiên so với chính lịch sử của nhà
σ 14 phiên 1,35%/phiên — bằng 0,60 lần trung vị cả mẫu (2,24%); biên đo được 1,18%–8,49% từ 10/09/2025
Chi phí mua–bán
Chênh mua–bán và % giá phải tăng để hòa vốn
Thời gian hồi phục sau đợt giảm
Lịch sử: mất bao nhiêu phiên để giá chốt về lại mức trước khi giảm
Đang trong một đợt giảm: −54,1% từ đỉnh 4.650.000đ (giá chốt 29/01/2026), đã 178 phiên chưa về lại.
Mỗi đợt = từ đỉnh giá chốt rồi giảm ≥ 1%, tới khi về lại mức đỉnh. Phân loại theo mức giảm sâu nhất của cả đợt.
Tương quan với thị trường thế giới
Mức đi cùng nhau (−1 tới +1) giữa % đổi giá ngày của Sacombank-SBJ và % đổi của chỉ số thế giới phiên trước
90 phiên gần nhất có cả giá trong nước và số thế giới. Ghép lệch một phiên (thế giới D−1 ↔ trong nước D) vì sàn Mỹ đóng cửa lúc rạng sáng giờ VN. Tương quan không phải nhân quả.
Trang thống kê tổng hợp dữ liệu giá bạc mà Giá Bạc Đây thu từ bảng giá công khai của Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu, cùng lịch sử đã lưu của Sacombank-SBJ. Mỗi nhà dùng dòng bạc tích trữ 999 loại 1 lượng để các con số so được với nhau.
Giá các nhà đang cập nhật mới được lưu từ tháng 10/2026, nên nhiều khối còn ở trạng thái "đang thu" và chỉ nói bằng mức giá (đáy, đỉnh, trung bình) chứ chưa xếp hạng. Xem thêm biểu đồ giá bạc hoặc bảng giá các nhà hôm nay.
Câu hỏi thường gặp về thống kê giá bạc
Giá mua vào và bán ra của dòng bạc tích trữ 999 · 1 lượng ở từng nhà: thấp nhất, cao nhất, trung bình, biên độ, chênh mua–bán và chênh so với bạc thế giới trong kỳ bạn chọn.
Các nhà đang cập nhật (Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu) mới có giá từ 19/12/2025. Mỗi khối cần một lượng dữ liệu tối thiểu (ví dụ 30 ngày để gọi xu hướng); chưa đủ thì trang in số phiên đang có thay vì tính một con số thiếu căn cứ. Sacombank-SBJ có lịch sử dài hơn nhưng đã dừng cập nhật.
Giá được đọc mỗi 5 phút trong khung 6h–19h, ngoài khung không đọc; mỗi lần nhà bạc đổi giá đều được lưu. Số trên trang tính lại sau mỗi lần đổi giá.
Vị trí trong biên chỉ so giá hiện tại với đáy và đỉnh của kỳ: 0% là đúng đáy, 100% là đúng đỉnh. Nó không xếp hạng giá hiện tại giữa các ngày, vì với vài chục phiên thì thứ hạng đó dao động quá mạnh để có ý nghĩa.