Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›04/03/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Tư, 04/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Tư 04/03/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Bảo Tín Minh Châu 3.329.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Sacombank-SBJ 3.318.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 91.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 3.329.000đ/lượng, tăng 193.000đ (+6,15%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 04/03: 82,63 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 2.605.237đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:02 · 67 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 3.229.0003.229k 3.329.0003.329k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 16.145.00016.145k 16.645.00016.645k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 43.053.22643.053k 44.386.55644.387k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 86.106.45186.106k 88.773.11188.773k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 3.229.0003.229k 3.329.0003.329k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 16.145.00016.145k 16.645.00016.645k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 86.106.45186.106k 88.773.11188.773k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 15.925.00015.925k 16.420.00016.420k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 31.850.00031.850k 32.840.00032.840k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 42.057.00042.057k 43.337.00043.337k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 84.114.00084.114k 86.674.00086.674k
tích trữ 999: mua 3.229.000 · bán 3.329.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 17:05 · 14 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 3.318.0003.318k 3.420.0003.420k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 88.480.00088.480k 91.200.00091.200k
Bạc mỹ nghệ SBJ 999 loại 1L (Limited Edition)/lượng +5,8% so tích trữ 3.318.0003.318k 3.620.0003.620k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích