Giá bạc Tháng 3/2026 — lịch sử hàng ngày
Giá bạc tích trữ 999 cuối mỗi ngày trong Tháng 3/2026 của Bảo Tín Minh Châu (dòng chuẩn 1 lượng), quy về đ/lượng · bấm từng ngày để xem bảng giá đủ các nhà.
Diễn biến giá Bảo Tín Minh Châu trong Tháng 3/2026
| Ngày | Mua vào | Bán ra · ± | Đổi giá | Nhà | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| T3 · 31/03 | 2.738.0002.738k | 2.823.0002.823k ▲69.00069k | 53 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T2 · 30/03 | 2.671.0002.671k | 2.754.0002.754k ▲52.00052k | 49 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T7 · 28/03 | 2.621.0002.621k | 2.702.0002.702k ▲61.00061k | 1 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T6 · 27/03 | 2.562.0002.562k | 2.641.0002.641k ▼4.0004k | 36 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T5 · 26/03 | 2.566.0002.566k | 2.645.0002.645k ▼192.000192k | 45 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T4 · 25/03 | 2.752.0002.752k | 2.837.0002.837k ▲119.000119k | 67 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T3 · 24/03 | 2.636.0002.636k | 2.718.0002.718k ▲55.00055k | 57 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T2 · 23/03 | 2.583.0002.583k | 2.663.0002.663k ▲35.00035k | 127 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T7 · 21/03 | 2.549.0002.549k | 2.628.0002.628k ▼169.000169k | 1 lần | 1/2 | Xem chi tiết → |
| T6 · 20/03 | 2.713.0002.713k | 2.797.0002.797k ▲61.00061k | 52 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T5 · 19/03 | 2.654.0002.654k | 2.736.0002.736k ▼336.000336k | 98 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T4 · 18/03 | 2.980.0002.980k | 3.072.0003.072k ▼44.00044k | 46 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T3 · 17/03 | 3.023.0003.023k | 3.116.0003.116k ▲40.00040k | 67 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T2 · 16/03 | 2.984.0002.984k | 3.076.0003.076k ▼39.00039k | 93 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T7 · 14/03 | 3.022.0003.022k | 3.115.0003.115k ▼105.000105k | 1 lần | 1/2 | Xem chi tiết → |
| T6 · 13/03 | 3.123.0003.123k | 3.220.0003.220k ▼143.000143k | 57 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T5 · 12/03 | 3.262.0003.262k | 3.363.0003.363k ▲7.0007k | 54 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T4 · 11/03 | 3.255.0003.255k | 3.356.0003.356k ▼72.00072k | 75 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T3 · 10/03 | 3.325.0003.325k | 3.428.0003.428k ▲207.000207k | 81 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T2 · 09/03 | 3.124.0003.124k | 3.221.0003.221k ▼43.00043k | 83 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T7 · 07/03 | 3.166.0003.166k | 3.264.0003.264k ▲51.00051k | 1 lần | 1/2 | Xem chi tiết → |
| T6 · 06/03 | 3.117.0003.117k | 3.213.0003.213k ▼54.00054k | 60 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T5 · 05/03 | 3.169.0003.169k | 3.267.0003.267k ▼62.00062k | 59 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T4 · 04/03 | 3.229.0003.229k | 3.329.0003.329k ▲193.000193k | 63 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T3 · 03/03 | 3.042.0003.042k | 3.136.0003.136k ▼538.000538k | 93 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
| T2 · 02/03 | 3.564.0003.564k | 3.674.0003.674k | 83 lần | 2/2 | Xem chi tiết → |
Trang này lưu giá bạc cuối mỗi ngày trong Tháng 3/2026. Các chỉ số cao/thấp nhất và mức thay đổi cả tháng tính trên dòng tích trữ 999 loại 1 lượng của Bảo Tín Minh Châu — đổi nhà bằng dải chip phía trên. Giá đã quy về đồng/lượng (1 lượng = 37,5 g).
Bấm vào từng ngày để xem bảng giá đầy đủ ngày đó của mọi nhà, hoặc xem biểu đồ giá bạc và so sánh giá giữa các nhà.
Câu hỏi thường gặp
Là giá cuối ngày — lần đổi giá cuối cùng trong ngày của dòng bạc tích trữ 999 loại 1 lượng, quy về đồng/lượng. Giá đang niêm yết lúc này xem ở trang chủ.
Bạc chỉ được ghi khi giá đổi. Ngày nhà bạc không đổi giá (thường là Chủ nhật, ngày lễ) không có phiên và không tính vào thống kê; giá của nhà đó vẫn là giá của phiên trước.
Là chênh lệch giá bán ra phiên cuối tháng so với giá chốt tháng trước. Tháng đầu tiên của một nhà (chưa có tháng trước) thì tính từ phiên đầu tiên. Dấu ± cạnh giá bán mỗi ngày là thay đổi so với phiên liền trước.