Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›31/03/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Ba, 31/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Ba 31/03/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Bảo Tín Minh Châu 2.823.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Sacombank-SBJ 2.742.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 15.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 2.823.000đ/lượng, tăng 69.000đ (+2,51%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 31/03: 74,69 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 2.370.390đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:17 · 55 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.738.0002.738k 2.823.0002.823k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 13.690.00013.690k 14.115.00014.115k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 36.506.57636.507k 37.639.90637.640k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 73.013.15173.013k 75.279.81275.280k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.738.0002.738k 2.823.0002.823k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 13.690.00013.690k 14.115.00014.115k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 73.013.15173.013k 75.279.81275.280k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 13.690.00013.690k 14.115.00014.115k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 27.380.00027.380k 28.230.00028.230k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 36.095.00036.095k 37.190.00037.190k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 72.190.00072.190k 74.380.00074.380k
tích trữ 999: mua 2.738.000 · bán 2.823.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 16:45 · 17 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 2.742.0002.742k 2.838.0002.838k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 73.120.00073.120k 75.680.00075.680k
Bạc mỹ nghệ SBJ 999 loại 1L (Limited Edition)/lượng +7,0% so tích trữ 2.742.0002.742k 3.038.0003.038k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích