Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›09/03/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Hai, 09/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 2 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Bảo Tín Minh Châu, Sacombank-SBJ · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Hai 09/03/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Bảo Tín Minh Châu 3.221.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Sacombank-SBJ 3.231.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 112.000đ/lượng.

Bảo Tín Minh Châu chốt 3.221.000đ/lượng, giảm 43.000đ (−1,32%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 09/03: 84,03 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 2.652.384đ/lượng.

BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:51 · 83 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 3.124.0003.124k 3.221.0003.221k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 15.620.00015.620k 16.105.00016.105k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 41.653.22941.653k 42.946.56042.947k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 83.306.45883.306k 85.893.11985.893k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 3.124.0003.124k 3.221.0003.221k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 15.620.00015.620k 16.105.00016.105k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 83.306.45883.306k 85.893.11985.893k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 15.605.00015.605k 16.090.00016.090k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 31.210.00031.210k 32.180.00032.180k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 41.207.00041.207k 42.457.00042.457k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 82.414.00082.414k 84.914.00084.914k
tích trữ 999: mua 3.124.000 · bán 3.221.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →
SBJ
Sacombank-SBJ dừng cập nhật từ 09/10/2026
chốt 16:37 · 13 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 (1L, 10L, 50L)/lượng dòng chuẩn 3.231.0003.231k 3.333.0003.333k
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 loại 1 kg/kg dòng chuẩn 86.160.00086.160k 88.880.00088.880k
Bạc mỹ nghệ SBJ 999 loại 1L (Limited Edition)/lượng +6,0% so tích trữ 3.231.0003.231k 3.533.0003.533k
Giá Bạc Đây dừng thu giá nhà này từ 09/10/2026

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích