Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›10/10/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Bảy, 10/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Bảy 10/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 2.048.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 2.151.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 188.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 2.181.000đ/lượng, tăng 16.000đ (+0,74%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 09/10: 60,67 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.893.700đ/lượng (thị trường thế giới không giao dịch ngày này — số của phiên gần nhất trước đó).

1/6 nhà không đổi giá trong ngày này — bảng của họ là giá đang niêm yết từ lần đổi gần nhất (giờ ghi ở từng bảng).

PQ
Phú Quý
chốt 08:29 · 1 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.116.0002.116k 2.181.0002.181k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.116.0002.116k 2.181.0002.181k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +14,1% so tích trữ 2.116.0002.116k 2.489.0002.489k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 56.426.52656.427k 58.159.85558.160k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 2.006.5502.007k —
tích trữ 999: mua 2.116.000 · bán 2.181.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 08:29 · 2 lần đổi giá dòng chuẩn
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 2.102.0002.102k 2.167.0002.167k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 10.510.00010.510k 10.835.00010.835k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 10.510.00010.510k 10.835.00010.835k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 56.053.00056.053k 57.787.00057.787k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 56.182.00056.182k 57.920.00057.920k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 2.102.0002.102k 2.167.0002.167k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 10.510.00010.510k 10.835.00010.835k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 2.102.0002.102k 2.167.0002.167k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 2.102.0002.102k 2.167.0002.167k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 2.107.0002.107k 2.172.0002.172k
tích trữ 999: mua 2.102.000 · bán 2.167.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 23:43 · 95 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.151.0002.151k 2.236.0002.236k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.755.00010.755k 11.180.00011.180k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 2.126.0002.126k 2.206.0002.206k
tích trữ 999: mua 2.151.000 · bán 2.236.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
không đổi giá trong ngày · giá từ 11:24 09/10
13 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024/kg 51.450.00051.450k 53.800.00053.800k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025/kg 51.650.00051.650k 54.000.00054.000k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L )/lượng dòng chuẩn 1.943.0001.943k 2.048.0002.048k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 49.600.00049.600k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc/lượng 1.963.0001.963k 2.068.0002.068k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng )/lượng 1.963.0001.963k 2.068.0002.068k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.963.0001.963k 2.068.0002.068k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng )/2 lượng +3,4% so tích trữ 3.936.0003.936k 4.236.0004.236k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng )/lượng +3,4% so tích trữ 1.968.0001.968k 2.118.0002.118k
Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng )/lượng +3,4% so tích trữ 1.968.0001.968k 2.118.0002.118k
tích trữ 999: mua 1.943.000 · bán 2.048.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 08:32 · 1 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +14,1% so tích trữ 2.100.0002.100k 2.471.0002.471k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 2.100.0002.100k 2.165.0002.165k
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 56.000.00056.000k 57.734.00057.734k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.711.0001.711k —
tích trữ 999: mua 2.100.000 · bán 2.165.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:10 · 2 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.100.0002.100k 2.180.0002.180k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.500.00010.500k 10.900.00010.900k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 27.999.30027.999k 29.065.94029.066k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 55.998.60055.999k 58.131.88058.132k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.116.0002.116k 2.181.0002.181k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.580.00010.580k 10.905.00010.905k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 56.426.52656.427k 58.159.85558.160k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.510.00010.510k 10.835.00010.835k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 21.020.00021.020k 21.670.00021.670k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 27.588.00027.588k 28.443.00028.443k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 55.176.00055.176k 56.886.00056.886k
tích trữ 999: mua 2.100.000 · bán 2.180.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích