Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›14/10/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Tư, 14/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Tư 14/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 1.988.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở Bảo Tín Mạnh Hải 2.044.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 134.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 2.103.000đ/lượng, giảm 55.000đ (−2,55%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 14/10: 55,55 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.734.224đ/lượng.

PQ
Phú Quý
chốt 18:28 · 68 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.040.0002.040k 2.103.0002.103k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.040.0002.040k 2.103.0002.103k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +14,1% so tích trữ 2.040.0002.040k 2.400.0002.400k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 54.399.86454.400k 56.079.86056.080k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.933.0501.933k —
tích trữ 999: mua 2.040.000 · bán 2.103.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 22:11 · 69 lần đổi giá dòng chuẩn
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 1.965.0001.965k 2.026.0002.026k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 9.825.0009.825k 10.130.00010.130k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 9.825.0009.825k 10.130.00010.130k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 52.400.00052.400k 54.027.00054.027k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 52.535.00052.535k 54.160.00054.160k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 1.965.0001.965k 2.026.0002.026k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 9.825.0009.825k 10.130.00010.130k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 1.965.0001.965k 2.026.0002.026k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 1.965.0001.965k 2.026.0002.026k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 1.970.0001.970k 2.031.0002.031k
tích trữ 999: mua 1.965.000 · bán 2.026.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 20:28 · 139 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.040.0002.040k 2.103.0002.103k
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.200.00010.200k 10.515.00010.515k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.993.0001.993k 2.073.0002.073k
tích trữ 999: mua 2.040.000 · bán 2.103.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
chốt 19:34 · 3 lần đổi giá dòng chuẩn
13 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024/kg 49.850.00049.850k 52.200.00052.200k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025/kg 50.050.00050.050k 52.400.00052.400k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L )/lượng dòng chuẩn 1.883.0001.883k 1.988.0001.988k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 48.000.00048.000k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc/lượng 1.903.0001.903k 2.008.0002.008k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng )/lượng 1.903.0001.903k 2.008.0002.008k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.903.0001.903k 2.008.0002.008k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng )/2 lượng +3,5% so tích trữ 3.816.0003.816k 4.116.0004.116k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng )/lượng +3,5% so tích trữ 1.908.0001.908k 2.058.0002.058k
Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng )/lượng +3,5% so tích trữ 1.908.0001.908k 2.058.0002.058k
tích trữ 999: mua 1.883.000 · bán 1.988.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 13:09 · 2 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +14,1% so tích trữ 2.044.0002.044k 2.405.0002.405k
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 54.507.00054.507k 56.187.00056.187k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 2.044.0002.044k 2.107.0002.107k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.711.0001.711k —
tích trữ 999: mua 2.044.000 · bán 2.107.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:55 · 3 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.042.0002.042k 2.122.0002.122k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.210.00010.210k 10.610.00010.610k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 27.225.98627.226k 28.292.62628.293k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 54.451.97254.452k 56.585.25256.585k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.040.0002.040k 2.103.0002.103k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.200.00010.200k 10.515.00010.515k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 54.399.86454.400k 56.079.86056.080k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.825.0009.825k 10.130.00010.130k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 19.650.00019.650k 20.260.00020.260k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 25.768.00025.768k 26.563.00026.563k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 51.536.00051.536k 53.126.00053.126k
tích trữ 999: mua 2.042.000 · bán 2.122.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích