Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›15/10/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Năm, 15/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Năm 15/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 1.939.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 2.062.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 208.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 2.068.000đ/lượng, giảm 35.000đ (−1,66%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 15/10: 56,84 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.772.896đ/lượng.

PQ
Phú Quý
chốt 18:28 · 61 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.006.0002.006k 2.068.0002.068k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.006.0002.006k 2.068.0002.068k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +14,1% so tích trữ 2.006.0002.006k 2.360.0002.360k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 53.493.20053.493k 55.146.52955.147k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.855.3501.855k —
tích trữ 999: mua 2.006.000 · bán 2.068.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 20:55 · 78 lần đổi giá dòng chuẩn
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 1.985.0001.985k 2.047.0002.047k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 9.925.0009.925k 10.235.00010.235k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 9.925.0009.925k 10.235.00010.235k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 52.933.00052.933k 54.587.00054.587k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 53.078.00053.078k 54.720.00054.720k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 1.985.0001.985k 2.047.0002.047k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 9.925.0009.925k 10.235.00010.235k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 1.985.0001.985k 2.047.0002.047k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 1.985.0001.985k 2.047.0002.047k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 1.990.0001.990k 2.052.0002.052k
tích trữ 999: mua 1.985.000 · bán 2.047.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 23:32 · 102 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.062.0002.062k 2.147.0002.147k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.310.00010.310k 10.735.00010.735k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 2.037.0002.037k 2.117.0002.117k
tích trữ 999: mua 2.062.000 · bán 2.147.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
chốt 16:57 · 4 lần đổi giá dòng chuẩn
13 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024/kg 48.550.00048.550k 50.900.00050.900k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025/kg 48.750.00048.750k 51.100.00051.100k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L )/lượng dòng chuẩn 1.834.0001.834k 1.939.0001.939k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 46.700.00046.700k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc/lượng 1.854.0001.854k 1.959.0001.959k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng )/lượng 1.854.0001.854k 1.959.0001.959k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.854.0001.854k 1.959.0001.959k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng )/2 lượng +3,6% so tích trữ 3.718.0003.718k 4.018.0004.018k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.859.0001.859k 2.009.0002.009k
Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.859.0001.859k 2.009.0002.009k
tích trữ 999: mua 1.834.000 · bán 1.939.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 15:32 · 3 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 53.467.00053.467k 55.120.00055.120k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 2.005.0002.005k 2.067.0002.067k
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +14,1% so tích trữ 2.005.0002.005k 2.359.0002.359k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.711.0001.711k —
tích trữ 999: mua 2.005.000 · bán 2.067.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:59 · 2 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.999.0001.999k 2.079.0002.079k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.995.0009.995k 10.395.00010.395k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 26.652.66726.653k 27.719.30727.719k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 53.305.33453.305k 55.438.61455.439k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.006.0002.006k 2.068.0002.068k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.030.00010.030k 10.340.00010.340k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 53.493.20053.493k 55.146.52955.147k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.925.0009.925k 10.235.00010.235k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 19.850.00019.850k 20.470.00020.470k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 26.038.00026.038k 26.843.00026.843k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 52.076.00052.076k 53.686.00053.686k
tích trữ 999: mua 1.999.000 · bán 2.079.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích