Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›16/10/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Sáu, 16/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Sáu 16/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 1.946.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 2.062.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 201.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 2.084.000đ/lượng, tăng 16.000đ (+0,77%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 16/10: 56,99 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.777.824đ/lượng.

PQ
Phú Quý
chốt 18:22 · 61 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.021.0002.021k 2.084.0002.084k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.021.0002.021k 2.084.0002.084k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +14,1% so tích trữ 2.021.0002.021k 2.378.0002.378k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 53.893.19953.893k 55.573.19455.573k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.906.8001.907k —
tích trữ 999: mua 2.021.000 · bán 2.084.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 20:58 · 70 lần đổi giá dòng chuẩn
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 2.000.0002.000k 2.062.0002.062k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 10.000.00010.000k 10.310.00010.310k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 10.000.00010.000k 10.310.00010.310k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 53.333.00053.333k 54.987.00054.987k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 53.466.00053.466k 55.120.00055.120k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 2.000.0002.000k 2.062.0002.062k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 10.000.00010.000k 10.310.00010.310k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 2.000.0002.000k 2.062.0002.062k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 2.000.0002.000k 2.062.0002.062k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 2.005.0002.005k 2.067.0002.067k
tích trữ 999: mua 2.000.000 · bán 2.062.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 23:58 · 132 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.062.0002.062k 2.147.0002.147k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.310.00010.310k 10.735.00010.735k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 2.037.0002.037k 2.117.0002.117k
tích trữ 999: mua 2.062.000 · bán 2.147.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
chốt 11:45 · 1 lần đổi giá dòng chuẩn
13 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024/kg 48.750.00048.750k 51.100.00051.100k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025/kg 48.950.00048.950k 51.300.00051.300k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L )/lượng dòng chuẩn 1.841.0001.841k 1.946.0001.946k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 46.900.00046.900k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc/lượng 1.861.0001.861k 1.966.0001.966k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng )/lượng 1.861.0001.861k 1.966.0001.966k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.861.0001.861k 1.966.0001.966k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng )/2 lượng +3,6% so tích trữ 3.732.0003.732k 4.032.0004.032k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.866.0001.866k 2.016.0002.016k
Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.866.0001.866k 2.016.0002.016k
tích trữ 999: mua 1.841.000 · bán 1.946.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 17:04 · 5 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +14,2% so tích trữ 2.015.0002.015k 2.371.0002.371k
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 53.734.00053.734k 55.387.00055.387k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 2.015.0002.015k 2.077.0002.077k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.711.0001.711k —
tích trữ 999: mua 2.015.000 · bán 2.077.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:19 · 4 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.025.0002.025k 2.105.0002.105k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.125.00010.125k 10.525.00010.525k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 26.999.32526.999k 28.065.96528.066k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 53.998.65053.999k 56.131.93056.132k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.021.0002.021k 2.084.0002.084k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.105.00010.105k 10.420.00010.420k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 53.893.19953.893k 55.573.19455.573k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.000.00010.000k 10.310.00010.310k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 20.000.00020.000k 20.620.00020.620k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 26.233.00026.233k 27.043.00027.043k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 52.466.00052.466k 54.086.00054.086k
tích trữ 999: mua 2.025.000 · bán 2.105.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích