Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›19/10/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Hai, 19/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Hai 19/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 1.946.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 2.044.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 183.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 2.066.000đ/lượng, tăng 15.000đ (+0,73%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 19/10: 56,97 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.778.543đ/lượng.

1/6 nhà không đổi giá trong ngày này — bảng của họ là giá đang niêm yết từ lần đổi gần nhất (giờ ghi ở từng bảng).

PQ
Phú Quý
chốt 18:28 · 57 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.004.0002.004k 2.066.0002.066k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.004.0002.004k 2.066.0002.066k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +14,1% so tích trữ 2.004.0002.004k 2.358.0002.358k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 53.439.86653.440k 55.093.19655.093k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.905.7501.906k —
tích trữ 999: mua 2.004.000 · bán 2.066.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 20:51 · 58 lần đổi giá dòng chuẩn
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 1.981.0001.981k 2.042.0002.042k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 9.905.0009.905k 10.210.00010.210k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 9.905.0009.905k 10.210.00010.210k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 52.827.00052.827k 54.453.00054.453k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 52.949.00052.949k 54.587.00054.587k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 1.981.0001.981k 2.042.0002.042k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 9.905.0009.905k 10.210.00010.210k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 1.981.0001.981k 2.042.0002.042k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 1.981.0001.981k 2.042.0002.042k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 1.986.0001.986k 2.047.0002.047k
tích trữ 999: mua 1.981.000 · bán 2.042.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 23:03 · 121 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.044.0002.044k 2.129.0002.129k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.220.00010.220k 10.645.00010.645k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 2.019.0002.019k 2.099.0002.099k
tích trữ 999: mua 2.044.000 · bán 2.129.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
không đổi giá trong ngày · giá từ 11:45 16/10
13 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024/kg 48.750.00048.750k 51.100.00051.100k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025/kg 48.950.00048.950k 51.300.00051.300k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L )/lượng dòng chuẩn 1.841.0001.841k 1.946.0001.946k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 46.900.00046.900k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc/lượng 1.861.0001.861k 1.966.0001.966k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng )/lượng 1.861.0001.861k 1.966.0001.966k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.861.0001.861k 1.966.0001.966k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng )/2 lượng +3,6% so tích trữ 3.732.0003.732k 4.032.0004.032k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.866.0001.866k 2.016.0002.016k
Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.866.0001.866k 2.016.0002.016k
tích trữ 999: mua 1.841.000 · bán 1.946.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 08:33 · 1 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +14,1% so tích trữ 2.005.0002.005k 2.359.0002.359k
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 53.467.00053.467k 55.120.00055.120k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 2.005.0002.005k 2.067.0002.067k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.711.0001.711k —
tích trữ 999: mua 2.005.000 · bán 2.067.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 13:24 · 3 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.001.0002.001k 2.081.0002.081k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.005.00010.005k 10.405.00010.405k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 26.679.33326.679k 27.745.97327.746k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 53.358.66653.359k 55.491.94655.492k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 2.004.0002.004k 2.066.0002.066k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 10.020.00010.020k 10.330.00010.330k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 53.439.86653.440k 55.093.20055.093k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.905.0009.905k 10.210.00010.210k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 19.810.00019.810k 20.420.00020.420k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 25.972.00025.972k 26.777.00026.777k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 51.944.00051.944k 53.554.00053.554k
tích trữ 999: mua 2.001.000 · bán 2.081.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích