Giá Bạc Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá bạc›20/10/2026
PHÚ QUÝ 1.760k ■0,00% ANCARAT 1.751k ■0,00% DOJI 1.965k ■0,00% KIM NGÂN PHÚC 1.691k ■0,00% BTMH 1.754k ■0,00% BTMC 1.920k ■0,00% XAG/USD 53,33$ ▼1,34%
Cùng hệ SJC 142,00tr ▲0,21%
LIVE

Giá bạc Thứ Ba, 20/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày của 6 nhà bạc có dữ liệu ngày này — Phú Quý, Ancarat, DOJI, Kim Ngân Phúc, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu · theo đúng đơn vị từng nhà niêm yết · .

Thứ Ba 20/10/2026, bạc tích trữ 999 bán ra rẻ nhất ở Kim Ngân Phúc 1.935.000đ/lượng, mua vào cao nhất ở DOJI 2.050.000đ/lượng. Giá bán giữa nhà rẻ nhất và đắt nhất cách nhau 200.000đ/lượng.

Phú Quý chốt 2.031.000đ/lượng, giảm 35.000đ (−1,69%) so với phiên trước.

Bạc thế giới chốt 20/10: 57,71 USD/oz, quy đổi theo tỷ giá ≈ 1.800.002đ/lượng.

PQ
Phú Quý
chốt 18:10 · 70 lần đổi giá dòng chuẩn
5 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.970.0001.970k 2.031.0002.031k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.970.0001.970k 2.031.0002.031k
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999/lượng +14,1% so tích trữ 1.970.0001.970k 2.318.0002.318k
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO/kg dòng chuẩn 52.533.20252.533k 54.159.86554.160k
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 1.896.3001.896k —
tích trữ 999: mua 1.970.000 · bán 2.031.000đ/lượng Giá Phú Quý hôm nay →
ANC
Ancarat
chốt 21:00 · 83 lần đổi giá dòng chuẩn
63 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng/lượng dòng chuẩn 1.980.0001.980k 2.041.0002.041k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng/5 lượng dòng chuẩn 9.900.0009.900k 10.205.00010.205k
Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (bản tích trữ)/5 lượng 9.900.0009.900k 10.205.00010.205k
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo/kg dòng chuẩn 52.800.00052.800k 54.427.00054.427k
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)/1000 gram 52.923.00052.923k 54.560.00054.560k
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng/lượng 1.980.0001.980k 2.041.0002.041k
Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng/5 lượng 9.900.0009.900k 10.205.00010.205k
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng/lượng 1.980.0001.980k 2.041.0002.041k
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng/lượng 1.980.0001.980k 2.041.0002.041k
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng/lượng 1.985.0001.985k 2.046.0002.046k
tích trữ 999: mua 1.980.000 · bán 2.041.000đ/lượng Giá Ancarat hôm nay →
DOJI
DOJI
chốt 23:37 · 143 lần đổi giá dòng chuẩn
3 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Theo giá Thế Giới
BẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 2.050.0002.050k 2.135.0002.135k
Theo giá Tham Chiếu
BẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 10.250.00010.250k 10.675.00010.675k
Theo giá Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng (mã 14)
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)/lượng thu mua nguyên liệu 2.025.0002.025k 2.105.0002.105k
tích trữ 999: mua 2.050.000 · bán 2.135.000đ/lượng Giá DOJI hôm nay →
KNP
Kim Ngân Phúc
chốt 09:00 · 1 lần đổi giá dòng chuẩn
13 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC THỎI TÍCH TRỮ
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024/kg 48.450.00048.450k 50.800.00050.800k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025/kg 48.650.00048.650k 51.000.00051.000k
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L )/lượng dòng chuẩn 1.830.0001.830k 1.935.0001.935k
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo/kg 46.600.00046.600k —
BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ
Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc/lượng 1.850.0001.850k 1.955.0001.955k
Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng )/lượng 1.850.0001.850k 1.955.0001.955k
Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất/lượng ngưng / hết hàng 1.850.0001.850k 1.955.0001.955k
BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng )/2 lượng +3,6% so tích trữ 3.710.0003.710k 4.010.0004.010k
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.855.0001.855k 2.005.0002.005k
Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng )/lượng +3,6% so tích trữ 1.855.0001.855k 2.005.0002.005k
tích trữ 999: mua 1.830.000 · bán 1.935.000đ/lượng Giá Kim Ngân Phúc hôm nay →
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
chốt 15:33 · 4 lần đổi giá dòng chuẩn
4 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg)/kg dòng chuẩn 52.640.00052.640k 54.267.00054.267k
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng)/lượng +14,1% so tích trữ 1.974.0001.974k 2.322.0002.322k
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng)/lượng dòng chuẩn 1.974.0001.974k 2.035.0002.035k
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng)/lượng thu mua nguyên liệu 1.711.0001.711k —
tích trữ 999: mua 1.974.000 · bán 2.035.000đ/lượng Giá Bảo Tín Mạnh Hải hôm nay →
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:53 · 3 lần đổi giá dòng chuẩn
11 món
Sản phẩm · đơn vị Mua Bán
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG/lượng dòng chuẩn 1.963.0001.963k 2.043.0002.043k
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng dòng chuẩn 9.815.0009.815k 10.215.00010.215k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (500 GRAM)/0,5 kg dòng chuẩn 26.172.68026.173k 27.239.32027.239k
BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg dòng chuẩn 52.345.36052.345k 54.478.64054.479k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG/lượng 1.970.0001.970k 2.031.0002.031k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.850.0009.850k 10.155.00010.155k
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 52.533.20052.533k 54.159.86654.160k
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG/5 lượng 9.900.0009.900k 10.205.00010.205k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM)/10 lượng 19.800.00019.800k 20.410.00020.410k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM)/0,5 kg 25.958.00025.958k 26.763.00026.763k
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM)/kg 51.916.00051.916k 53.526.00053.526k
tích trữ 999: mua 1.963.000 · bán 2.043.000đ/lượng Giá Bảo Tín Minh Châu hôm nay →

* Giá cuối ngày = lần đổi giá cuối cùng trong ngày của từng nhà. Nhà không đổi giá trong ngày giữ giá đang niêm yết từ lần đổi trước đó. Ngày đã qua thì không còn thay đổi.

Xem giá bạc từng nhà

Công cụ phân tích